texarkanas

[Mỹ]/tɛkˈsɑːkənəz/
[Anh]/tɛkˈsɑrkənəz/

Dịch

n.các thành phố ở đông bắc Texas và tây nam Arkansas

Cụm từ & Cách kết hợp

texarkanas area

khu vực texarkanas

texarkanas city

thành phố texarkanas

texarkanas region

vùng texarkanas

texarkanas festival

lễ hội texarkanas

texarkanas border

biên giới texarkanas

texarkanas residents

người dân texarkanas

texarkanas history

lịch sử texarkanas

texarkanas schools

trường học texarkanas

texarkanas economy

nền kinh tế texarkanas

texarkanas events

sự kiện texarkanas

Câu ví dụ

the city of texarkanas is known for its unique culture.

thành phố texarkanas nổi tiếng với văn hóa độc đáo của nó.

many people visit texarkanas for its annual festivals.

nhiều người đến thăm texarkanas vì các lễ hội hàng năm của nó.

texarkanas has a rich history that attracts tourists.

texarkanas có lịch sử phong phú thu hút khách du lịch.

living in texarkanas offers a blend of urban and rural life.

sống ở texarkanas mang đến sự kết hợp giữa cuộc sống đô thị và nông thôn.

the cuisine in texarkanas reflects southern traditions.

ẩm thực ở texarkanas phản ánh các truyền thống miền nam.

texarkanas is famous for its hospitality and friendly locals.

texarkanas nổi tiếng với sự hiếu khách và người dân thân thiện.

outdoor activities in texarkanas are popular among residents.

các hoạt động ngoài trời ở texarkanas được nhiều người dân địa phương ưa chuộng.

texarkanas offers a variety of shopping opportunities.

texarkanas cung cấp nhiều cơ hội mua sắm.

many artists find inspiration in the landscapes of texarkanas.

nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ cảnh quan của texarkanas.

texarkanas serves as a crossroads for travelers.

texarkanas đóng vai trò là một ngã tư đường cho những người đi du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay