texturizing

[Mỹ]/ˈtɛkstʃəraɪzɪŋ/
[Anh]/ˈtɛkstʃəraɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình cuộn sợi hoặc chỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

texturizing spray

xịt tạo kiểu

texturizing cream

kem tạo kiểu

texturizing gel

gel tạo kiểu

texturizing balm

dưỡng balm tạo kiểu

texturizing mousse

mousse tạo kiểu

texturizing powder

phấn tạo kiểu

texturizing treatment

điều trị tạo kiểu

texturizing product

sản phẩm tạo kiểu

texturizing technique

kỹ thuật tạo kiểu

texturizing method

phương pháp tạo kiểu

Câu ví dụ

texturizing your hair can add volume and dimension.

việc tạo kiểu cho tóc có thể giúp tăng thêm độ phồng và chiều sâu.

she loves texturizing her paintings with different materials.

Cô ấy thích tạo kết cấu cho các bức tranh của mình bằng các vật liệu khác nhau.

texturizing products can enhance the flavor of the dish.

Các sản phẩm tạo kết cấu có thể làm tăng hương vị của món ăn.

the artist focused on texturizing the canvas for a unique effect.

Nghệ sĩ tập trung vào việc tạo kết cấu cho bức tranh để tạo hiệu ứng độc đáo.

texturizing can change the overall look of a room.

Việc tạo kết cấu có thể thay đổi diện mạo tổng thể của một căn phòng.

he is texturizing the fabric to create a more interesting design.

Anh ấy đang tạo kết cấu cho vải để tạo ra một thiết kế thú vị hơn.

texturizing spray can help achieve a beachy look.

Xịt tạo kết cấu có thể giúp tạo ra vẻ ngoài kiểu dáng bãi biển.

in cooking, texturizing can make a dish more appealing.

Trong nấu ăn, việc tạo kết cấu có thể làm cho món ăn trở nên hấp dẫn hơn.

texturizing gel is perfect for defining curls.

Gel tạo kết cấu rất lý tưởng để tạo kiểu cho những lọn xoăn.

she enjoys texturizing her garden with various plants.

Cô ấy thích tạo kết cấu cho khu vườn của mình bằng nhiều loại cây khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay