texturizing spray
xịt tạo kiểu
texturizing cream
kem tạo kiểu
texturizing gel
gel tạo kiểu
texturizing balm
dưỡng balm tạo kiểu
texturizing mousse
mousse tạo kiểu
texturizing powder
phấn tạo kiểu
texturizing treatment
điều trị tạo kiểu
texturizing product
sản phẩm tạo kiểu
texturizing technique
kỹ thuật tạo kiểu
texturizing method
phương pháp tạo kiểu
texturizing your hair can add volume and dimension.
việc tạo kiểu cho tóc có thể giúp tăng thêm độ phồng và chiều sâu.
she loves texturizing her paintings with different materials.
Cô ấy thích tạo kết cấu cho các bức tranh của mình bằng các vật liệu khác nhau.
texturizing products can enhance the flavor of the dish.
Các sản phẩm tạo kết cấu có thể làm tăng hương vị của món ăn.
the artist focused on texturizing the canvas for a unique effect.
Nghệ sĩ tập trung vào việc tạo kết cấu cho bức tranh để tạo hiệu ứng độc đáo.
texturizing can change the overall look of a room.
Việc tạo kết cấu có thể thay đổi diện mạo tổng thể của một căn phòng.
he is texturizing the fabric to create a more interesting design.
Anh ấy đang tạo kết cấu cho vải để tạo ra một thiết kế thú vị hơn.
texturizing spray can help achieve a beachy look.
Xịt tạo kết cấu có thể giúp tạo ra vẻ ngoài kiểu dáng bãi biển.
in cooking, texturizing can make a dish more appealing.
Trong nấu ăn, việc tạo kết cấu có thể làm cho món ăn trở nên hấp dẫn hơn.
texturizing gel is perfect for defining curls.
Gel tạo kết cấu rất lý tưởng để tạo kiểu cho những lọn xoăn.
she enjoys texturizing her garden with various plants.
Cô ấy thích tạo kết cấu cho khu vườn của mình bằng nhiều loại cây khác nhau.
texturizing spray
xịt tạo kiểu
texturizing cream
kem tạo kiểu
texturizing gel
gel tạo kiểu
texturizing balm
dưỡng balm tạo kiểu
texturizing mousse
mousse tạo kiểu
texturizing powder
phấn tạo kiểu
texturizing treatment
điều trị tạo kiểu
texturizing product
sản phẩm tạo kiểu
texturizing technique
kỹ thuật tạo kiểu
texturizing method
phương pháp tạo kiểu
texturizing your hair can add volume and dimension.
việc tạo kiểu cho tóc có thể giúp tăng thêm độ phồng và chiều sâu.
she loves texturizing her paintings with different materials.
Cô ấy thích tạo kết cấu cho các bức tranh của mình bằng các vật liệu khác nhau.
texturizing products can enhance the flavor of the dish.
Các sản phẩm tạo kết cấu có thể làm tăng hương vị của món ăn.
the artist focused on texturizing the canvas for a unique effect.
Nghệ sĩ tập trung vào việc tạo kết cấu cho bức tranh để tạo hiệu ứng độc đáo.
texturizing can change the overall look of a room.
Việc tạo kết cấu có thể thay đổi diện mạo tổng thể của một căn phòng.
he is texturizing the fabric to create a more interesting design.
Anh ấy đang tạo kết cấu cho vải để tạo ra một thiết kế thú vị hơn.
texturizing spray can help achieve a beachy look.
Xịt tạo kết cấu có thể giúp tạo ra vẻ ngoài kiểu dáng bãi biển.
in cooking, texturizing can make a dish more appealing.
Trong nấu ăn, việc tạo kết cấu có thể làm cho món ăn trở nên hấp dẫn hơn.
texturizing gel is perfect for defining curls.
Gel tạo kết cấu rất lý tưởng để tạo kiểu cho những lọn xoăn.
she enjoys texturizing her garden with various plants.
Cô ấy thích tạo kết cấu cho khu vườn của mình bằng nhiều loại cây khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay