thallophyte

[Mỹ]/ˈθæl.ə.faɪt/
[Anh]/ˈθæl.ə.faɪt/

Dịch

n. một loại cây không có rễ, thân, hoặc lá thật; bao gồm tảo và nấm; cây giống như lá
Các dạng của từ
số nhiềuthallophytes

Cụm từ & Cách kết hợp

thallophyte classification

phân loại thallophyte

thallophyte habitat

môi trường sống của thallophyte

thallophyte structure

cấu trúc thallophyte

thallophyte diversity

đa dạng của thallophyte

thallophyte reproduction

sinh sản của thallophyte

thallophyte growth

sự phát triển của thallophyte

thallophyte ecology

sinh thái học của thallophyte

thallophyte characteristics

đặc điểm của thallophyte

thallophyte examples

ví dụ về thallophyte

thallophyte research

nghiên cứu về thallophyte

Câu ví dụ

thallophytes are often found in aquatic environments.

thallophytes thường được tìm thấy ở các môi trường dưới nước.

scientists study thallophytes to understand their role in ecosystems.

các nhà khoa học nghiên cứu thallophytes để hiểu vai trò của chúng trong các hệ sinh thái.

many thallophytes contribute to the oxygen production in water.

nhiều thallophytes đóng góp vào sản xuất oxy trong nước.

thallophytes include algae and fungi.

thallophytes bao gồm tảo và nấm.

some thallophytes can be used in traditional medicine.

một số thallophytes có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

thallophytes play an essential role in nutrient cycling.

thallophytes đóng vai trò quan trọng trong quá trình tuần hoàn dinh dưỡng.

the study of thallophytes helps in understanding biodiversity.

nghiên cứu về thallophytes giúp hiểu về đa dạng sinh học.

thallophytes can be sensitive indicators of environmental changes.

thallophytes có thể là những chỉ báo nhạy cảm về những thay đổi của môi trường.

some thallophytes are used as bioindicators in pollution studies.

một số thallophytes được sử dụng như những chỉ báo sinh học trong các nghiên cứu về ô nhiễm.

thallophytes reproduce through spores and fragmentation.

thallophytes sinh sản thông qua bào tử và phân mảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay