thankyous

[Mỹ]/θæŋk.juːz/
[Anh]/θæŋk.juːz/

Dịch

n.các biểu hiện của lòng biết ơn

Cụm từ & Cách kết hợp

thankyous very much

cảm ơn rất nhiều

thankyous for everything

cảm ơn vì tất cả

thankyous so much

cảm ơn rất nhiều

thankyous for that

cảm ơn vì điều đó

thankyous for coming

cảm ơn vì đã đến

thankyous for sharing

cảm ơn vì đã chia sẻ

Câu ví dụ

i want to send my thankyous to everyone.

Tôi muốn gửi lời cảm ơn của mình đến mọi người.

she received many thankyous after her speech.

Cô ấy đã nhận được rất nhiều lời cảm ơn sau bài phát biểu của mình.

his thankyous meant a lot to me.

Lời cảm ơn của anh ấy có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.

we should express our thankyous more often.

Chúng ta nên bày tỏ lòng biết ơn của mình thường xuyên hơn.

thankyous can brighten someone's day.

Lời cảm ơn có thể làm cho một ngày của ai đó tươi sáng hơn.

she wrote thankyous in her cards.

Cô ấy viết lời cảm ơn vào thiệp của mình.

his thankyous were heartfelt and genuine.

Lời cảm ơn của anh ấy chân thành và chân thật.

receiving thankyous makes volunteering worthwhile.

Việc nhận được lời cảm ơn khiến tình nguyện trở nên đáng giá.

thankyous can strengthen relationships.

Lời cảm ơn có thể củng cố các mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay