thecodontias

[Mỹ]/θiːˈkəʊ.dɒn.ti.əs/
[Anh]/θiˈkoʊ.dɑːn.ti.əs/

Dịch

n. một nhóm bò sát đã tuyệt chủng nổi tiếng với những chiếc răng có lỗ cắm

Cụm từ & Cách kết hợp

thecodontias fossils

fossil thecodontia

thecodontias species

loài thecodontia

thecodontias characteristics

đặc điểm của thecodontia

thecodontias evolution

sự tiến hóa của thecodontia

thecodontias habitats

môi trường sống của thecodontia

thecodontias classification

phân loại thecodontia

thecodontias research

nghiên cứu về thecodontia

thecodontias traits

đặc tính của thecodontia

thecodontias lineage

dòng dõi thecodontia

thecodontias diversity

sự đa dạng của thecodontia

Câu ví dụ

thecodontias are an important group in the study of dinosaur evolution.

thecodontia là một nhóm quan trọng trong nghiên cứu về sự tiến hóa của loài khủng long.

many paleontologists focus on thecodontias to understand ancient ecosystems.

nhiều nhà cổ sinh vật học tập trung vào thecodontia để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái cổ đại.

thecodontias exhibit a variety of adaptations for different environments.

thecodontia thể hiện nhiều sự thích nghi khác nhau cho các môi trường khác nhau.

research on thecodontias helps clarify the origins of modern reptiles.

nghiên cứu về thecodontia giúp làm rõ nguồn gốc của loài bò sát hiện đại.

thecodontias were once thought to be ancestors of dinosaurs.

thecodontia từng được cho là tổ tiên của loài khủng long.

fossils of thecodontias provide insight into prehistoric life.

các hóa thạch của thecodontia cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống thời tiền sử.

thecodontias played a crucial role in the mesozoic era.

thecodontia đóng vai trò quan trọng trong kỷ mesozoi.

studying thecodontias can reveal patterns of evolutionary change.

nghiên cứu thecodontia có thể tiết lộ các mô hình thay đổi tiến hóa.

thecodontias are often depicted in documentaries about prehistoric animals.

thecodontia thường được miêu tả trong các bộ phim tài liệu về động vật thời tiền sử.

understanding thecodontias helps scientists piece together the tree of life.

hiểu rõ về thecodontia giúp các nhà khoa học ghép lại các mảnh của cây sự sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay