theologist

[Mỹ]/θiːˈɒlədʒɪst/
[Anh]/θiːˈɑːlədʒɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người nghiên cứu thần học
Word Forms
số nhiềutheologists

Cụm từ & Cách kết hợp

theologist debate

tranh luận thần học

theologist perspective

quan điểm thần học

theologist inquiry

nghiên cứu thần học

theologist insights

thông tin chi tiết từ các nhà thần học

theologist study

nghiên cứu của các nhà thần học

theologist opinion

ý kiến của các nhà thần học

theologist writings

các bài viết của các nhà thần học

theologist analysis

phân tích của các nhà thần học

theologist teachings

giảng dạy của các nhà thần học

theologist beliefs

niềm tin của các nhà thần học

Câu ví dụ

the theologist presented his views on modern spirituality.

nhà thần học trình bày quan điểm của mình về tâm linh hiện đại.

many people seek guidance from a theologist during times of crisis.

nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn từ một nhà thần học trong những thời điểm khủng hoảng.

the theologist wrote a book about the relationship between faith and reason.

nhà thần học đã viết một cuốn sách về mối quan hệ giữa đức tin và lý trí.

her studies led her to become a respected theologist.

các nghiên cứu của cô đã dẫn cô trở thành một nhà thần học được kính trọng.

the theologist's lecture attracted a large audience.

bài giảng của nhà thần học đã thu hút được một lượng khán giả lớn.

he debated various topics with other theologists at the conference.

anh đã tranh luận về nhiều chủ đề với các nhà thần học khác tại hội nghị.

the theologist emphasized the importance of compassion in religion.

nhà thần học nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trắc ẩn trong tôn giáo.

many theologists contribute to interfaith dialogue.

nhiều nhà thần học đóng góp vào đối thoại liên tôn giáo.

she felt inspired by the theologist's insights on morality.

cô cảm thấy lấy cảm hứng từ những hiểu biết của nhà thần học về đạo đức.

the theologist explored ancient texts to understand their meanings.

nhà thần học khám phá các văn bản cổ để hiểu ý nghĩa của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay