theorisers

[Mỹ]/ˈθɪəraɪzəz/
[Anh]/ˈθiəraɪzərz/

Dịch

n. một người hình thành lý thuyết hoặc giả thuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

theorisers debate

các nhà lý thuyết tranh luận

theorisers argue

các nhà lý thuyết tranh cãi

theorisers propose

các nhà lý thuyết đề xuất

theorisers collaborate

các nhà lý thuyết hợp tác

theorisers analyze

các nhà lý thuyết phân tích

theorisers discuss

các nhà lý thuyết thảo luận

theorisers predict

các nhà lý thuyết dự đoán

theorisers challenge

các nhà lý thuyết thách thức

theorisers evaluate

các nhà lý thuyết đánh giá

theorisers innovate

các nhà lý thuyết sáng tạo

Câu ví dụ

the theorisers proposed a new model for understanding climate change.

Các nhà lý thuyết đã đề xuất một mô hình mới để hiểu về biến đổi khí hậu.

many theorisers believe that technology will reshape our future.

Nhiều nhà lý thuyết tin rằng công nghệ sẽ định hình tương lai của chúng ta.

the theorisers gathered to discuss their latest findings.

Các nhà lý thuyết đã tập hợp lại để thảo luận về những phát hiện mới nhất của họ.

some theorisers argue that human behavior is predictable.

Một số nhà lý thuyết cho rằng hành vi của con người có thể dự đoán được.

the theorisers' ideas sparked a lively debate among scientists.

Những ý tưởng của các nhà lý thuyết đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà khoa học.

critics often challenge theorisers on their assumptions.

Các nhà phê bình thường đặt câu hỏi cho các nhà lý thuyết về những giả định của họ.

the theorisers presented their work at an international conference.

Các nhà lý thuyết đã trình bày công trình của họ tại một hội nghị quốc tế.

some theorisers focus on the implications of their theories.

Một số nhà lý thuyết tập trung vào những tác động của các lý thuyết của họ.

the theorisers' research has influenced various fields of study.

Nghiên cứu của các nhà lý thuyết đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực nghiên cứu.

new theorisers are emerging in the field of social sciences.

Những nhà lý thuyết mới đang nổi lên trong lĩnh vực khoa học xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay