therenesses

[Mỹ]/ˈθeə.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈθer.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái có mặt tại một địa điểm cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

the therenesses

các therenesses

exploring therenesses

khám phá các therenesses

defining therenesses

xác định các therenesses

understanding therenesses

hiểu các therenesses

embracing therenesses

tiếp nhận các therenesses

recognizing therenesses

nhận ra các therenesses

navigating therenesses

điều hướng các therenesses

questioning therenesses

đặt câu hỏi về các therenesses

celebrating therenesses

tỏ chức mừng các therenesses

intersecting therenesses

giao nhau các therenesses

Câu ví dụ

there are many therenesses in our lives that we often overlook.

Có rất nhiều khoảnh khắc trong cuộc sống của chúng ta mà chúng ta thường bỏ qua.

the therenesses of nature can be quite inspiring.

Những khoảnh khắc của thiên nhiên có thể rất truyền cảm hứng.

finding the therenesses in everyday moments can enhance our happiness.

Tìm thấy những khoảnh khắc trong những khoảnh khắc hàng ngày có thể tăng cường hạnh phúc của chúng ta.

art often captures the therenesses of human experience.

Nghệ thuật thường nắm bắt những khoảnh khắc của trải nghiệm con người.

we should appreciate the therenesses that surround us.

Chúng ta nên trân trọng những khoảnh khắc xung quanh chúng ta.

the therenesses of friendship can be felt in difficult times.

Những khoảnh khắc của tình bạn có thể cảm nhận được trong những thời điểm khó khăn.

there are unique therenesses in every culture.

Có những khoảnh khắc độc đáo trong mọi nền văn hóa.

exploring the therenesses of our surroundings can lead to new discoveries.

Khám phá những khoảnh khắc xung quanh chúng ta có thể dẫn đến những khám phá mới.

sometimes, the therenesses we seek are right in front of us.

Đôi khi, những khoảnh khắc mà chúng ta tìm kiếm lại ngay trước mắt chúng ta.

understanding the therenesses in our relationships is essential for growth.

Hiểu được những khoảnh khắc trong các mối quan hệ của chúng ta là điều cần thiết cho sự phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay