thermalizing effect
Hiệu ứng nhiệt
thermalizing process
Quy trình nhiệt
thermalizing chamber
Phòng nhiệt
thermalizing water
Nước nhiệt
thermalizing system
Hệ thống nhiệt
thermalizing heat
Nhiệt độ nhiệt
thermalizing fluid
Chất lỏng nhiệt
thermalizing zone
Khu vực nhiệt
thermalizing material
Vật liệu nhiệt
thermalizing energy
Năng lượng nhiệt
the system is slowly thermalizing after the power surge.
Hệ thống đang dần đạt nhiệt độ ổn định sau khi có sự cố tăng điện áp.
we need to ensure the chamber is fully thermalizing before starting the experiment.
Chúng ta cần đảm bảo buồng đạt nhiệt độ ổn định hoàn toàn trước khi bắt đầu thí nghiệm.
the process of thermalizing the reactor core takes several hours.
Quá trình đạt nhiệt độ ổn định cho lõi lò phản ứng mất vài giờ.
careful monitoring is crucial while thermalizing the superconducting magnet.
Việc giám sát cẩn thận là rất quan trọng khi đạt nhiệt độ ổn định cho nam châm siêu dẫn.
the software monitors the thermalizing process of the engine components.
Phần mềm giám sát quá trình đạt nhiệt độ ổn định của các thành phần động cơ.
thermalizing the gas turbine allows for efficient operation.
Đạt nhiệt độ ổn định cho tuabin khí giúp vận hành hiệu quả hơn.
the controller is designed to automatically thermalize the heat sink.
Bộ điều khiển được thiết kế để tự động đạt nhiệt độ ổn định cho bộ tản nhiệt.
we are thermalizing the sample to reduce thermal gradients.
Chúng ta đang đạt nhiệt độ ổn định cho mẫu để giảm các độ dốc nhiệt.
the thermalizing stage is essential for accurate measurements.
Giai đoạn đạt nhiệt độ ổn định là rất cần thiết cho các phép đo chính xác.
the equipment requires a period of thermalizing before use.
Thiết bị cần một khoảng thời gian đạt nhiệt độ ổn định trước khi sử dụng.
the goal is to achieve uniform temperature while thermalizing.
Mục tiêu là đạt được nhiệt độ đồng đều trong quá trình đạt nhiệt độ ổn định.
thermalizing effect
Hiệu ứng nhiệt
thermalizing process
Quy trình nhiệt
thermalizing chamber
Phòng nhiệt
thermalizing water
Nước nhiệt
thermalizing system
Hệ thống nhiệt
thermalizing heat
Nhiệt độ nhiệt
thermalizing fluid
Chất lỏng nhiệt
thermalizing zone
Khu vực nhiệt
thermalizing material
Vật liệu nhiệt
thermalizing energy
Năng lượng nhiệt
the system is slowly thermalizing after the power surge.
Hệ thống đang dần đạt nhiệt độ ổn định sau khi có sự cố tăng điện áp.
we need to ensure the chamber is fully thermalizing before starting the experiment.
Chúng ta cần đảm bảo buồng đạt nhiệt độ ổn định hoàn toàn trước khi bắt đầu thí nghiệm.
the process of thermalizing the reactor core takes several hours.
Quá trình đạt nhiệt độ ổn định cho lõi lò phản ứng mất vài giờ.
careful monitoring is crucial while thermalizing the superconducting magnet.
Việc giám sát cẩn thận là rất quan trọng khi đạt nhiệt độ ổn định cho nam châm siêu dẫn.
the software monitors the thermalizing process of the engine components.
Phần mềm giám sát quá trình đạt nhiệt độ ổn định của các thành phần động cơ.
thermalizing the gas turbine allows for efficient operation.
Đạt nhiệt độ ổn định cho tuabin khí giúp vận hành hiệu quả hơn.
the controller is designed to automatically thermalize the heat sink.
Bộ điều khiển được thiết kế để tự động đạt nhiệt độ ổn định cho bộ tản nhiệt.
we are thermalizing the sample to reduce thermal gradients.
Chúng ta đang đạt nhiệt độ ổn định cho mẫu để giảm các độ dốc nhiệt.
the thermalizing stage is essential for accurate measurements.
Giai đoạn đạt nhiệt độ ổn định là rất cần thiết cho các phép đo chính xác.
the equipment requires a period of thermalizing before use.
Thiết bị cần một khoảng thời gian đạt nhiệt độ ổn định trước khi sử dụng.
the goal is to achieve uniform temperature while thermalizing.
Mục tiêu là đạt được nhiệt độ đồng đều trong quá trình đạt nhiệt độ ổn định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay