thermoacidophile

[US]/ˌθɜːməʊˌæsɪdəˈfaɪl/
[UK]/ˌθɜrmoʊˌæsɪdəˈfaɪl/

Translation

n. một loại vi sinh vật phát triển mạnh trong môi trường nóng, axit
Word Forms
số nhiềuthermoacidophiles

Phrases & Collocations

thermoacidophile organism

sinh vật ưa nhiệt và chua

thermoacidophile habitat

môi trường sống của sinh vật ưa nhiệt và chua

thermoacidophile species

loài sinh vật ưa nhiệt và chua

thermoacidophile environment

môi trường của sinh vật ưa nhiệt và chua

thermoacidophile culture

nuôi cấy sinh vật ưa nhiệt và chua

thermoacidophile growth

sự phát triển của sinh vật ưa nhiệt và chua

thermoacidophile adaptation

sự thích nghi của sinh vật ưa nhiệt và chua

thermoacidophile research

nghiên cứu về sinh vật ưa nhiệt và chua

thermoacidophile enzyme

enzyme của sinh vật ưa nhiệt và chua

thermoacidophile community

cộng đồng sinh vật ưa nhiệt và chua

Example Sentences

thermoacidophiles thrive in extreme environments.

các loài ưa nhiệt và ưa axit phát triển mạnh ở các môi trường khắc nghiệt.

scientists study thermoacidophiles for biotechnological applications.

các nhà khoa học nghiên cứu về các loài ưa nhiệt và ưa axit cho các ứng dụng công nghệ sinh học.

thermoacidophiles are often found in hot springs.

các loài ưa nhiệt và ưa axit thường được tìm thấy ở các suối nước nóng.

research on thermoacidophiles contributes to our understanding of extremophiles.

nghiên cứu về các loài ưa nhiệt và ưa axit góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về các sinh vật ưa khắc nghiệt.

thermoacidophiles play a role in the sulfur cycle.

các loài ưa nhiệt và ưa axit đóng vai trò trong chu trình lưu huỳnh.

thermoacidophiles are important for studying life in extreme conditions.

các loài ưa nhiệt và ưa axit rất quan trọng cho việc nghiên cứu sự sống trong các điều kiện khắc nghiệt.

understanding thermoacidophiles can lead to new industrial processes.

hiểu biết về các loài ưa nhiệt và ưa axit có thể dẫn đến các quy trình công nghiệp mới.

thermoacidophiles are a key focus in astrobiology research.

các loài ưa nhiệt và ưa axit là trọng tâm chính trong nghiên cứu về sự sống ngoài Trái Đất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now