acidophile

[Mỹ]/ˈæsɪˌdɒlfaɪl/
[Anh]/asˈɪdoʊˌfaɪl/

Dịch

n.Một sinh vật phát triển mạnh trong môi trường axit.
Word Forms
số nhiềuacidophiles

Cụm từ & Cách kết hợp

acidophile bacteria

vi khuẩn ưa axit

acidophile environment

môi trường ưa axit

studies on acidophiles

nghiên cứu về ưa thích axit

acidophile adaptation

thích ứng của ưa thích axit

growth of acidophiles

sự phát triển của ưa thích axit

acidophile metabolism

sự trao đổi chất của ưa thích axit

identification of acidophiles

nhận dạng ưa thích axit

acidophile diversity

đa dạng của ưa thích axit

Câu ví dụ

acidophiles thrive in highly acidic environments.

Các loài ưa axit phát triển mạnh trong môi trường có tính axit cao.

scientists are studying acidophiles to understand extremophile life.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loài ưa axit để hiểu về sự sống khắc nghiệt.

the discovery of new acidophiles expands our knowledge of microbial diversity.

Việc phát hiện ra các loài ưa axit mới mở rộng kiến ​​thức của chúng ta về sự đa dạng của vi sinh vật.

acidophiles play a role in bioremediation of acidic waste.

Các loài ưa axit đóng vai trò trong việc xử lý sinh học chất thải axit.

some acidophiles are known to produce valuable enzymes.

Một số loài ưa axit được biết đến là sản xuất các enzyme có giá trị.

the study of acidophiles offers insights into the limits of life.

Nghiên cứu về các loài ưa axit mang lại những hiểu biết về giới hạn của sự sống.

acidophiles are found in diverse habitats, such as volcanic springs.

Các loài ưa axit được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, chẳng hạn như suối phun trào núi lửa.

understanding acidophile metabolism can help develop new biotechnologies.

Hiểu được sự trao đổi chất của các loài ưa axit có thể giúp phát triển các công nghệ sinh học mới.

acidophiles are a fascinating example of life's adaptability to extreme conditions.

Các loài ưa axit là một ví dụ hấp dẫn về khả năng thích ứng của sự sống với các điều kiện khắc nghiệt.

research on acidophiles continues to uncover new and exciting discoveries.

Nghiên cứu về các loài ưa axit tiếp tục khám phá những khám phá mới và thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay