thermogeny

[Mỹ]/[ˈθɜːmədʒɪni]/
[Anh]/[ˈθɜːrmədʒəni]/

Dịch

n. Sự tạo ra nhiệt; quá trình sinh nhiệt, đặc biệt là ở sinh vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

thermogeny process

quá trình sinh nhiệt

inducing thermogeny

kích thích sinh nhiệt

thermogeny rate

tỷ lệ sinh nhiệt

thermogeny effect

hiệu ứng sinh nhiệt

thermogeny mechanism

cơ chế sinh nhiệt

thermogeny observed

sinh nhiệt được quan sát

thermogeny levels

mức sinh nhiệt

thermogeny study

nghiên cứu về sinh nhiệt

thermogeny increases

sinh nhiệt tăng lên

thermogeny data

dữ liệu sinh nhiệt

Câu ví dụ

the process of thermogeny in endothermic organisms is fascinating.

Quá trình thermogeny ở các sinh vật nội nhiệt là rất thú vị.

understanding thermogeny is crucial for studying animal physiology.

Hiểu về thermogeny là rất quan trọng đối với việc nghiên cứu sinh lý học động vật.

thermogeny mechanisms vary significantly across different species.

Các cơ chế thermogeny thay đổi đáng kể giữa các loài khác nhau.

shivering is a common thermogeny response to cold temperatures.

Run rẩy là phản ứng thermogeny phổ biến đối với nhiệt độ lạnh.

brown adipose tissue plays a key role in thermogeny.

Tissue mỡ nâu đóng vai trò quan trọng trong thermogeny.

non-shivering thermogeny is important in neonates.

Thermogeny không run rẩy là quan trọng ở trẻ sơ sinh.

the study of thermogeny has implications for hypothermia treatment.

Nghiên cứu về thermogeny có ý nghĩa đối với điều trị hạ thân nhiệt.

seasonal thermogeny changes in some animals are well documented.

Các thay đổi thermogeny theo mùa ở một số loài động vật được ghi chép rõ ràng.

metabolic thermogeny contributes to maintaining body temperature.

Thermogeny chuyển hóa góp phần duy trì nhiệt độ cơ thể.

investigating thermogeny can reveal evolutionary adaptations.

Nghiên cứu thermogeny có thể tiết lộ các thích nghi tiến hóa.

behavioral thermogeny, like basking, is also a strategy.

Thermogeny hành vi, như tắm nắng, cũng là một chiến lược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay