therms

[Mỹ]/θɜːmz/
[Anh]/θɜrmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của therm

Cụm từ & Cách kết hợp

thermal energy

năng lượng nhiệt

thermal insulation

cách nhiệt

thermal expansion

giãn nở nhiệt

thermal conductivity

dẫn nhiệt

thermal treatment

xử lý nhiệt

thermal efficiency

hiệu quả nhiệt

thermal radiation

bức xạ nhiệt

thermal shock

sốc nhiệt

thermal comfort

sự thoải mái về nhiệt

thermal system

hệ thống nhiệt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay