thersites the fool
Therstes, kẻ ngốc
thersites of troy
Therstes của thành Troy
thersites in battle
Therstes trong trận chiến
thersites the critic
Therstes, người phê bình
thersites' remarks
Những nhận xét của Therstes
thersites the cynic
Therstes, kẻ hoài nghi
thersites' perspective
Quan điểm của Therstes
thersites and achilles
Therstes và Achilles
thersites in literature
Therstes trong văn học
thersites was known for his sharp tongue.
Therstes được biết đến với tài ăn nói sắc bén.
in the play, thersites often mocks the heroes.
Trong vở kịch, Thersites thường chế nhạo các anh hùng.
thersites represents the voice of the common man.
Therstes đại diện cho tiếng nói của người dân thường.
many view thersites as a symbol of cynicism.
Nhiều người coi Thersites là biểu tượng của sự hoài nghi.
thersites' character adds depth to the narrative.
Nhân vật của Thersites thêm chiều sâu cho câu chuyện.
some admire thersites for his honesty.
Một số người ngưỡng mộ Thersites vì sự trung thực của anh ta.
thersites challenges the status quo in the story.
Therstes thách thức hiện trạng trong câu chuyện.
thersites often finds himself in trouble due to his words.
Therstes thường gặp rắc rối vì lời nói của mình.
thersites is a character that evokes mixed feelings.
Therstes là một nhân vật gợi lên những cảm xúc lẫn lộn.
in many adaptations, thersites is portrayed humorously.
Trong nhiều bản chuyển thể, Thersites được thể hiện một cách hài hước.
thersites the fool
Therstes, kẻ ngốc
thersites of troy
Therstes của thành Troy
thersites in battle
Therstes trong trận chiến
thersites the critic
Therstes, người phê bình
thersites' remarks
Những nhận xét của Therstes
thersites the cynic
Therstes, kẻ hoài nghi
thersites' perspective
Quan điểm của Therstes
thersites and achilles
Therstes và Achilles
thersites in literature
Therstes trong văn học
thersites was known for his sharp tongue.
Therstes được biết đến với tài ăn nói sắc bén.
in the play, thersites often mocks the heroes.
Trong vở kịch, Thersites thường chế nhạo các anh hùng.
thersites represents the voice of the common man.
Therstes đại diện cho tiếng nói của người dân thường.
many view thersites as a symbol of cynicism.
Nhiều người coi Thersites là biểu tượng của sự hoài nghi.
thersites' character adds depth to the narrative.
Nhân vật của Thersites thêm chiều sâu cho câu chuyện.
some admire thersites for his honesty.
Một số người ngưỡng mộ Thersites vì sự trung thực của anh ta.
thersites challenges the status quo in the story.
Therstes thách thức hiện trạng trong câu chuyện.
thersites often finds himself in trouble due to his words.
Therstes thường gặp rắc rối vì lời nói của mình.
thersites is a character that evokes mixed feelings.
Therstes là một nhân vật gợi lên những cảm xúc lẫn lộn.
in many adaptations, thersites is portrayed humorously.
Trong nhiều bản chuyển thể, Thersites được thể hiện một cách hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay