thickenable

[US]/['θɪkənəbl]/
[UK]/['θɪkənəbl]/

Translation

adj. có thể được làm đặc; có khả năng trở nên đặc hơn về độ nhớt

Phrases & Collocations

thickenable sauce

thickener có thể làm đặc

thickenable gravy

thickener có thể làm đặc

thickenable soup

thickener có thể làm đặc

thickenable mixture

thickener có thể làm đặc

thickenable liquid

thickener có thể làm đặc

easily thickenable

dễ làm đặc

not thickenable

không thể làm đặc

become thickenable

trở nên có thể làm đặc

thickenable substance

chất có thể làm đặc

Example Sentences

this sauce is thickenable with cornstarch if you prefer a thicker consistency.

Loại sốt này có thể làm đặc hơn bằng bột ngô nếu bạn muốn độ sệt cao hơn.

the soup is naturally thickenable by adding more vegetables.

Nước sốt có thể tự nhiên làm đặc hơn bằng cách thêm nhiều rau củ hơn.

the mixture becomes thickenable when you add flour gradually.

Hỗn hợp sẽ trở nên đặc hơn khi bạn thêm bột mì từ từ.

this gravy is easily thickenable to your desired thickness.

Loại sốt này dễ dàng làm đặc đến độ sệt mong muốn của bạn.

the dressing is thickenable with some mustard or yogurt.

Loại sốt này có thể làm đặc hơn bằng một chút mù tạt hoặc sữa chua.

the batter is thickenable by adjusting the amount of liquid.

Bột có thể làm đặc hơn bằng cách điều chỉnh lượng chất lỏng.

this paste is thickenable and can be used as a base for various dishes.

Loại bột này có thể làm đặc hơn và có thể được sử dụng làm nền cho nhiều món ăn khác nhau.

the solution is thickenable using natural thickeners like xanthan gum.

Dung dịch có thể làm đặc hơn bằng cách sử dụng các chất làm đặc tự nhiên như gum xanthan.

the sauce remains thickenable even after cooling down.

Sốt vẫn có thể làm đặc hơn ngay cả sau khi đã nguội.

this glaze is thickenable and perfect for coating meats.

Loại sơn này có thể làm đặc hơn và lý tưởng để phủ lên thịt.

the filling is thickenable with breadcrumbs for better texture.

Phần nhân có thể làm đặc hơn bằng bánh mì nướng để có kết cấu tốt hơn.

the broth is thickenable with a roux for a richer consistency.

Nước dùng có thể làm đặc hơn bằng roux để có độ sệt dày hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now