thieveries

[Mỹ]/ˈθiːvəriz/
[Anh]/ˈθiːvəriz/

Dịch

n.hành động ăn cắp; trộm cắp; hàng hóa bị đánh cắp (cổ xưa)

Cụm từ & Cách kết hợp

petty thieveries

các vụ trộm nhỏ

frequent thieveries

các vụ trộm thường xuyên

reported thieveries

các vụ trộm đã báo cáo

local thieveries

các vụ trộm địa phương

rampant thieveries

các vụ trộm hoành hành

organized thieveries

các vụ trộm có tổ chức

recent thieveries

các vụ trộm gần đây

suspected thieveries

các vụ trộm bị nghi ngờ

minor thieveries

các vụ trộm nhỏ

unreported thieveries

các vụ trộm chưa báo cáo

Câu ví dụ

the police reported a rise in thieveries in the downtown area.

cảnh sát báo cáo về sự gia tăng các vụ trộm cắp ở khu vực trung tâm.

thieveries often occur at night when the streets are empty.

các vụ trộm cắp thường xảy ra vào ban đêm khi đường phố vắng vẻ.

the store implemented new security measures to prevent thieveries.

cửa hàng đã triển khai các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn các vụ trộm cắp.

witnesses described the thieveries as well-organized operations.

những nhân chứng mô tả các vụ trộm cắp là những hoạt động có tổ chức tốt.

local authorities are cracking down on thieveries in the area.

các cơ quan chức năng địa phương đang tăng cường trấn áp các vụ trộm cắp trong khu vực.

thieveries can lead to significant financial losses for businesses.

các vụ trộm cắp có thể dẫn đến những thiệt hại tài chính đáng kể cho các doanh nghiệp.

residents are urged to report any suspicious activity related to thieveries.

cư dân được khuyến khích báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào liên quan đến các vụ trộm cắp.

thieveries have become a major concern for local shop owners.

các vụ trộm cắp đã trở thành mối quan tâm lớn đối với những người chủ cửa hàng địa phương.

the community organized a meeting to discuss thieveries and safety.

cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các vụ trộm cắp và an toàn.

increased surveillance has helped reduce thieveries in the neighborhood.

việc tăng cường giám sát đã giúp giảm các vụ trộm cắp trong khu dân cư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay