reported larcenies
các vụ trộm cắp đã báo cáo
petty larcenies
các vụ trộm cắp vặt
grand larcenies
các vụ trộm cắp lớn
larcenies increase
số vụ trộm cắp tăng lên
larcenies reported
các vụ trộm cắp được báo cáo
larcenies committed
các vụ trộm cắp đã xảy ra
larcenies prevention
phòng ngừa trộm cắp
larcenies investigation
điều tra trộm cắp
larcenies trends
xu hướng trộm cắp
larcenies statistics
thống kê trộm cắp
the police are investigating a series of larcenies in the neighborhood.
cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ trộm cắp trong khu dân cư.
many larcenies go unreported due to fear of retaliation.
nhiều vụ trộm cắp không được báo cáo do sợ sự trả thù.
the store implemented new security measures to prevent larcenies.
cửa hàng đã triển khai các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn các vụ trộm cắp.
witnesses reported seeing suspicious individuals near the larcenies.
những người chứng kiến báo cáo đã nhìn thấy những người khả nghi gần các vụ trộm cắp.
insurance companies often cover losses from larcenies.
các công ty bảo hiểm thường chi trả các khoản lỗ do trộm cắp.
local authorities are raising awareness about larcenies in the area.
các cơ quan chức năng địa phương đang nâng cao nhận thức về các vụ trộm cắp trong khu vực.
he was charged with multiple counts of larcenies over the past year.
anh ta bị cáo buộc nhiều tội danh trộm cắp trong năm qua.
community meetings are being held to discuss the rise in larcenies.
đang tổ chức các cuộc họp cộng đồng để thảo luận về sự gia tăng các vụ trộm cắp.
security cameras have helped reduce larcenies in the shopping mall.
camera an ninh đã giúp giảm các vụ trộm cắp trong trung tâm mua sắm.
they are working on a campaign to educate the public about larcenies.
họ đang thực hiện một chiến dịch để giáo dục công chúng về các vụ trộm cắp.
reported larcenies
các vụ trộm cắp đã báo cáo
petty larcenies
các vụ trộm cắp vặt
grand larcenies
các vụ trộm cắp lớn
larcenies increase
số vụ trộm cắp tăng lên
larcenies reported
các vụ trộm cắp được báo cáo
larcenies committed
các vụ trộm cắp đã xảy ra
larcenies prevention
phòng ngừa trộm cắp
larcenies investigation
điều tra trộm cắp
larcenies trends
xu hướng trộm cắp
larcenies statistics
thống kê trộm cắp
the police are investigating a series of larcenies in the neighborhood.
cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ trộm cắp trong khu dân cư.
many larcenies go unreported due to fear of retaliation.
nhiều vụ trộm cắp không được báo cáo do sợ sự trả thù.
the store implemented new security measures to prevent larcenies.
cửa hàng đã triển khai các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn các vụ trộm cắp.
witnesses reported seeing suspicious individuals near the larcenies.
những người chứng kiến báo cáo đã nhìn thấy những người khả nghi gần các vụ trộm cắp.
insurance companies often cover losses from larcenies.
các công ty bảo hiểm thường chi trả các khoản lỗ do trộm cắp.
local authorities are raising awareness about larcenies in the area.
các cơ quan chức năng địa phương đang nâng cao nhận thức về các vụ trộm cắp trong khu vực.
he was charged with multiple counts of larcenies over the past year.
anh ta bị cáo buộc nhiều tội danh trộm cắp trong năm qua.
community meetings are being held to discuss the rise in larcenies.
đang tổ chức các cuộc họp cộng đồng để thảo luận về sự gia tăng các vụ trộm cắp.
security cameras have helped reduce larcenies in the shopping mall.
camera an ninh đã giúp giảm các vụ trộm cắp trong trung tâm mua sắm.
they are working on a campaign to educate the public about larcenies.
họ đang thực hiện một chiến dịch để giáo dục công chúng về các vụ trộm cắp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay