cool thingies
những thứ thật tuyệt
funny thingies
những thứ buồn cười
little thingies
những thứ nhỏ bé
random thingies
những thứ ngẫu nhiên
those thingies
những thứ đó
my thingies
những thứ của tôi
big thingies
những thứ lớn
strange thingies
những thứ kỳ lạ
old thingies
những thứ cũ
new thingies
những thứ mới
these little thingies are perfect for organizing my desk.
những món đồ nhỏ này rất tuyệt vời để sắp xếp bàn làm việc của tôi.
i can't find my thingies; they were just here.
Tôi không thể tìm thấy những món đồ của mình; chúng vừa ở đây thôi mà.
can you pass me those thingies over there?
Bạn có thể đưa cho tôi những món đồ đó ở đằng kia không?
she has a collection of cute thingies from her travels.
Cô ấy có một bộ sưu tập những món đồ dễ thương từ những chuyến đi của mình.
what are those thingies called again?
Chúng được gọi là gì nữa nhỉ?
i'm looking for some thingies to decorate my room.
Tôi đang tìm một số món đồ để trang trí phòng của mình.
those thingies are really useful for crafting.
Những món đồ đó thực sự hữu ích cho việc thủ công.
he always carries a few thingies in his bag.
Anh ấy luôn mang theo một vài món đồ trong túi của mình.
can you help me sort out these thingies?
Bạn có thể giúp tôi sắp xếp những món đồ này không?
she loves collecting quirky little thingies.
Cô ấy thích sưu tầm những món đồ kỳ lạ và dễ thương.
cool thingies
những thứ thật tuyệt
funny thingies
những thứ buồn cười
little thingies
những thứ nhỏ bé
random thingies
những thứ ngẫu nhiên
those thingies
những thứ đó
my thingies
những thứ của tôi
big thingies
những thứ lớn
strange thingies
những thứ kỳ lạ
old thingies
những thứ cũ
new thingies
những thứ mới
these little thingies are perfect for organizing my desk.
những món đồ nhỏ này rất tuyệt vời để sắp xếp bàn làm việc của tôi.
i can't find my thingies; they were just here.
Tôi không thể tìm thấy những món đồ của mình; chúng vừa ở đây thôi mà.
can you pass me those thingies over there?
Bạn có thể đưa cho tôi những món đồ đó ở đằng kia không?
she has a collection of cute thingies from her travels.
Cô ấy có một bộ sưu tập những món đồ dễ thương từ những chuyến đi của mình.
what are those thingies called again?
Chúng được gọi là gì nữa nhỉ?
i'm looking for some thingies to decorate my room.
Tôi đang tìm một số món đồ để trang trí phòng của mình.
those thingies are really useful for crafting.
Những món đồ đó thực sự hữu ích cho việc thủ công.
he always carries a few thingies in his bag.
Anh ấy luôn mang theo một vài món đồ trong túi của mình.
can you help me sort out these thingies?
Bạn có thể giúp tôi sắp xếp những món đồ này không?
she loves collecting quirky little thingies.
Cô ấy thích sưu tầm những món đồ kỳ lạ và dễ thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay