thingmabob

[US]/ˈθɪŋməbɒb/
[UK]/ˈθɪŋməbɑːb/

Translation

n. một vật hoặc thứ gì đó có tên không được biết, quên hoặc chưa xác định, được sử dụng một cách tùy tiện hoặc hài hước.
Word Forms
số nhiềuthingmabobs

Example Sentences

what's that thingamabob on the table?

Đồ vật kỳ lạ kia trên bàn là gì?

i need to fix the thingamabob on my bike.

Tôi cần sửa cái đồ vật kỳ lạ trên xe đạp của mình.

can you pass me that thingamabob over there?

Bạn có thể đưa cho tôi cái đồ vật kỳ lạ kia ở đó được không?

the thingamabob broke again.

Cái đồ vật kỳ lạ lại bị hỏng.

i bought a new thingamabob for the kitchen.

Tôi đã mua một cái đồ vật kỳ lạ mới cho nhà bếp.

what does this thingamabob do?

Cái đồ vật kỳ lạ này dùng để làm gì?

the thingamabob is making a strange noise.

Cái đồ vật kỳ lạ đang phát ra tiếng động kỳ lạ.

i can't find the thingamabob anywhere.

Tôi không thể tìm thấy cái đồ vật kỳ lạ ở bất cứ đâu.

he invented a useful thingamabob.

Anh ấy đã phát minh ra một cái đồ vật kỳ lạ hữu ích.

the thingamabob stopped working suddenly.

Cái đồ vật kỳ lạ đột nhiên ngừng hoạt động.

she's looking for a small thingamabob.

Cô ấy đang tìm kiếm một cái đồ vật kỳ lạ nhỏ.

throw me that thingamabob, would you?

Bạn có thể ném cái đồ vật kỳ lạ kia cho tôi được không?

the thingamabob fell and broke into pieces.

Cái đồ vật kỳ lạ rơi xuống và vỡ thành từng mảnh.

what's this little thingamabob called?

Cái đồ vật kỳ lạ nhỏ này được gọi là gì?

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now