| số nhiều | thingmajigs |
that thingmajig
chiếc vật đó
this thingmajig
chiếc vật này
pass me the thingmajig
đưa tôi cái vật đó
the thingmajig is broken
chiếc vật đó bị hỏng
what's that thingmajig
chiếc vật đó là gì
thingmajig over there
chiếc vật kia
find the thingmajig
tìm chiếc vật đó
thingmajig and doohickey
chiếc vật và cái thứ kia
thingmajigy mechanism
cơ chế của vật đó
the little thingmajig
chiếc vật nhỏ
the thingamajig on the shelf broke yesterday.
Vật dụng kỳ lạ trên kệ đã bị hỏng hôm qua.
i can't find that little thingamajig anywhere.
Tôi không thể tìm thấy vật dụng nhỏ đó ở bất cứ đâu.
he showed me some strange thingamajig he found.
Anh ấy đã cho tôi xem một vật dụng kỳ lạ mà anh ấy tìm được.
she fixed the thingamajig with a simple tool.
Cô ấy đã sửa chữa vật dụng đó bằng một công cụ đơn giản.
what's that thingamajig called again?
Vật dụng đó gọi là gì nhỉ?
i need to buy a new thingamajig for the project.
Tôi cần mua một vật dụng mới cho dự án.
the thingamajig isn't working properly.
Vật dụng đó không hoạt động đúng cách.
he invented some clever little thingamajig.
Anh ấy đã phát minh ra một vật dụng nhỏ thông minh.
take apart that thingamajig and see how it works.
Hãy tháo rời vật dụng đó và xem nó hoạt động như thế nào.
the thingamajig makes a strange noise when it runs.
Vật dụng đó phát ra tiếng ồn kỳ lạ khi hoạt động.
i finally understood what that thingamajig does.
Tôi cuối cùng cũng hiểu vật dụng đó dùng để làm gì.
she collects all kinds of weird thingamajigs.
Cô ấy sưu tầm tất cả các loại vật dụng kỳ lạ.
that thingmajig
chiếc vật đó
this thingmajig
chiếc vật này
pass me the thingmajig
đưa tôi cái vật đó
the thingmajig is broken
chiếc vật đó bị hỏng
what's that thingmajig
chiếc vật đó là gì
thingmajig over there
chiếc vật kia
find the thingmajig
tìm chiếc vật đó
thingmajig and doohickey
chiếc vật và cái thứ kia
thingmajigy mechanism
cơ chế của vật đó
the little thingmajig
chiếc vật nhỏ
the thingamajig on the shelf broke yesterday.
Vật dụng kỳ lạ trên kệ đã bị hỏng hôm qua.
i can't find that little thingamajig anywhere.
Tôi không thể tìm thấy vật dụng nhỏ đó ở bất cứ đâu.
he showed me some strange thingamajig he found.
Anh ấy đã cho tôi xem một vật dụng kỳ lạ mà anh ấy tìm được.
she fixed the thingamajig with a simple tool.
Cô ấy đã sửa chữa vật dụng đó bằng một công cụ đơn giản.
what's that thingamajig called again?
Vật dụng đó gọi là gì nhỉ?
i need to buy a new thingamajig for the project.
Tôi cần mua một vật dụng mới cho dự án.
the thingamajig isn't working properly.
Vật dụng đó không hoạt động đúng cách.
he invented some clever little thingamajig.
Anh ấy đã phát minh ra một vật dụng nhỏ thông minh.
take apart that thingamajig and see how it works.
Hãy tháo rời vật dụng đó và xem nó hoạt động như thế nào.
the thingamajig makes a strange noise when it runs.
Vật dụng đó phát ra tiếng ồn kỳ lạ khi hoạt động.
i finally understood what that thingamajig does.
Tôi cuối cùng cũng hiểu vật dụng đó dùng để làm gì.
she collects all kinds of weird thingamajigs.
Cô ấy sưu tầm tất cả các loại vật dụng kỳ lạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay