thinning hair
tóc thưa
thinning ice
băng mỏng
thinning paint
sơn loãng
thinning population
dân số giảm
thinning clouds
mây mỏng
thinning resources
nguồn lực suy giảm
thinning foliage
tán lá thưa
thinning market
thị trường suy giảm
thinning supply
nguồn cung giảm
thinning ranks
hàng ngũ thưa thớt
the thinning of the forest is a concern for wildlife.
Việc thưa thớt rừng là một mối quan ngại cho động vật hoang dã.
thinning hair can be a sign of aging.
Tóc thưa có thể là dấu hiệu của sự lão hóa.
farmers are thinning the crops to improve growth.
Người nông dân đang làm cho cây trồng thưa hơn để cải thiện sự phát triển.
the thinning ice made it dangerous to skate.
Băng đang mỏng đi khiến việc trượt băng trở nên nguy hiểm.
thinning paint can create a smoother finish.
Sơn mỏng có thể tạo ra lớp hoàn thiện mịn hơn.
she noticed her clothes were thinning after several washes.
Cô ấy nhận thấy quần áo của mình đang mỏng hơn sau vài lần giặt.
they are thinning the herd to maintain health.
Họ đang giảm số lượng đàn để duy trì sức khỏe.
thinning out the crowd made it easier to see the stage.
Việc làm cho đám đông thưa hơn khiến việc nhìn thấy sân khấu dễ dàng hơn.
the thinning of the ozone layer is a global issue.
Sự suy giảm của tầng ozone là một vấn đề toàn cầu.
thinning down the manuscript improved its readability.
Việc tinh chỉnh bản thảo đã cải thiện khả năng đọc của nó.
thinning hair
tóc thưa
thinning ice
băng mỏng
thinning paint
sơn loãng
thinning population
dân số giảm
thinning clouds
mây mỏng
thinning resources
nguồn lực suy giảm
thinning foliage
tán lá thưa
thinning market
thị trường suy giảm
thinning supply
nguồn cung giảm
thinning ranks
hàng ngũ thưa thớt
the thinning of the forest is a concern for wildlife.
Việc thưa thớt rừng là một mối quan ngại cho động vật hoang dã.
thinning hair can be a sign of aging.
Tóc thưa có thể là dấu hiệu của sự lão hóa.
farmers are thinning the crops to improve growth.
Người nông dân đang làm cho cây trồng thưa hơn để cải thiện sự phát triển.
the thinning ice made it dangerous to skate.
Băng đang mỏng đi khiến việc trượt băng trở nên nguy hiểm.
thinning paint can create a smoother finish.
Sơn mỏng có thể tạo ra lớp hoàn thiện mịn hơn.
she noticed her clothes were thinning after several washes.
Cô ấy nhận thấy quần áo của mình đang mỏng hơn sau vài lần giặt.
they are thinning the herd to maintain health.
Họ đang giảm số lượng đàn để duy trì sức khỏe.
thinning out the crowd made it easier to see the stage.
Việc làm cho đám đông thưa hơn khiến việc nhìn thấy sân khấu dễ dàng hơn.
the thinning of the ozone layer is a global issue.
Sự suy giảm của tầng ozone là một vấn đề toàn cầu.
thinning down the manuscript improved its readability.
Việc tinh chỉnh bản thảo đã cải thiện khả năng đọc của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay