thirstinesses

[Mỹ]/ˈθɜːstɪnɪsɪz/
[Anh]/ˈθɜːrstɪnɪsɪz/

Dịch

n. trạng thái khát; cảm giác cần hoặc muốn uống; sự khao khát mãnh liệt hoặc mong muốn điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

extreme thirstinesses

sự khát nước quá mức

unusual thirstinesses

sự khát nước bất thường

unquenchable thirstinesses

sự khát nước không thể dập tắt

strange thirstinesses

sự khát nước kỳ lạ

sudden thirstinesses

sự khát nước đột ngột

intense thirstinesses

sự khát nước mãnh liệt

constant thirstinesses

sự khát nước liên tục

excessive thirstinesses

sự khát nước quá nhiều

abnormal thirstinesses

sự khát nước bất thường

Câu ví dụ

the desert travelers experienced extreme thirstinesses after three days without water.

Những người du hành sa mạc đã trải qua cơn khát khắc nghiệt sau ba ngày không có nước.

the politician's thirstinesses for power became increasingly apparent.

Cơn khát quyền lực của chính trị gia ngày càng trở nên rõ ràng.

her thirstinesses for knowledge drove her to read hundreds of books.

Cơn khát kiến thức của cô thúc đẩy cô đọc hàng trăm cuốn sách.

the athlete's thirstinesses for victory pushed him to train harder.

Cơn khát chiến thắng của vận động viên thúc đẩy anh ấy tập luyện chăm chỉ hơn.

his thirstinesses for recognition led him to pursue every opportunity.

Cơn khát được công nhận đã khiến anh ấy tận dụng mọi cơ hội.

the company's thirstinesses for market share drove aggressive expansion.

Cơn khát giành thị phần đã thúc đẩy sự mở rộng mạnh mẽ của công ty.

her thirstinesses for adventure took her to remote corners of the world.

Cơn khát phiêu lưu đã đưa cô đến những ngóc ngách xa xôi trên thế giới.

the team's thirstinesses for success was evident in their dedication.

Cơn khát thành công của đội đã thể hiện rõ qua sự tận tâm của họ.

his multiple thirstinesses made it difficult to focus on one goal.

Nhiều cơn khát của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung vào một mục tiêu.

the artist's thirstinesses for creative expression knew no bounds.

Cơn khát thể hiện sự sáng tạo của họa sĩ không có giới hạn.

their collective thirstinesses for change sparked the revolution.

Cơn khát thay đổi tập thể của họ đã châm ngòi cho cuộc cách mạng.

the scientist's thirstinesses for discovery kept her working through the night.

Cơn khát khám phá của nhà khoa học khiến cô ấy làm việc xuyên đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay