| số nhiều | thirteenths |
the thirteenth day
ngày thứ mười ba
thirteenth century
thế kỷ thứ mười ba
my thirteenth birthday
sinh nhật thứ mười ba của tôi
a document dating from the thirteenth century.
một tài liệu có từ thế kỷ thứ mười ba.
It was the thirteenth time he had been late to work this month.
Đây là lần thứ mười ba anh ấy bị muộn làm việc trong tháng này.
The thirteenth floor of the building is rumored to be haunted.
Tầng mười ba của tòa nhà được đồn đại là có ma.
She celebrated her thirteenth birthday with a big party.
Cô ấy đã ăn mừng sinh nhật thứ mười ba của mình với một bữa tiệc lớn.
The thirteenth chapter of the book is particularly interesting.
Chương thứ mười ba của cuốn sách đặc biệt thú vị.
He was the thirteenth person in line at the ticket counter.
Anh ấy là người thứ mười ba trong hàng tại quầy vé.
The thirteenth item on the agenda was tabled for further discussion.
Mục thứ mười ba trong chương trình nghị sự đã được tạm hoãn để thảo luận thêm.
The thirteenth century marked a period of great change in European history.
Thế kỷ thứ mười ba đánh dấu một giai đoạn thay đổi lớn trong lịch sử châu Âu.
She came in thirteenth place in the race, just missing the top ten.
Cô ấy về đích ở vị trí thứ mười ba trong cuộc đua, chỉ thiếu một chút nữa là vào top 10.
The thirteenth of the month is considered unlucky in some cultures.
Ngày mười ba của tháng được coi là không may mắn trong một số nền văn hóa.
He was the thirteenth person to arrive at the party, fashionably late.
Anh ấy là người thứ mười ba đến dự bữa tiệc, muộn màng một cách thời trang.
the thirteenth day
ngày thứ mười ba
thirteenth century
thế kỷ thứ mười ba
my thirteenth birthday
sinh nhật thứ mười ba của tôi
a document dating from the thirteenth century.
một tài liệu có từ thế kỷ thứ mười ba.
It was the thirteenth time he had been late to work this month.
Đây là lần thứ mười ba anh ấy bị muộn làm việc trong tháng này.
The thirteenth floor of the building is rumored to be haunted.
Tầng mười ba của tòa nhà được đồn đại là có ma.
She celebrated her thirteenth birthday with a big party.
Cô ấy đã ăn mừng sinh nhật thứ mười ba của mình với một bữa tiệc lớn.
The thirteenth chapter of the book is particularly interesting.
Chương thứ mười ba của cuốn sách đặc biệt thú vị.
He was the thirteenth person in line at the ticket counter.
Anh ấy là người thứ mười ba trong hàng tại quầy vé.
The thirteenth item on the agenda was tabled for further discussion.
Mục thứ mười ba trong chương trình nghị sự đã được tạm hoãn để thảo luận thêm.
The thirteenth century marked a period of great change in European history.
Thế kỷ thứ mười ba đánh dấu một giai đoạn thay đổi lớn trong lịch sử châu Âu.
She came in thirteenth place in the race, just missing the top ten.
Cô ấy về đích ở vị trí thứ mười ba trong cuộc đua, chỉ thiếu một chút nữa là vào top 10.
The thirteenth of the month is considered unlucky in some cultures.
Ngày mười ba của tháng được coi là không may mắn trong một số nền văn hóa.
He was the thirteenth person to arrive at the party, fashionably late.
Anh ấy là người thứ mười ba đến dự bữa tiệc, muộn màng một cách thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay