acts of thoughtfulnesses
những hành động chu đáo
moments of thoughtfulnesses
những khoảnh khắc chu đáo
expressing thoughtfulnesses
diễn tả sự chu đáo
showing thoughtfulnesses
thể hiện sự chu đáo
thoughtfulnesses in action
sự chu đáo trong hành động
thoughtfulnesses and kindness
sự chu đáo và sự tử tế
thoughtfulnesses of friends
sự chu đáo của bạn bè
thoughtfulnesses towards others
sự chu đáo đối với người khác
thoughtfulnesses in relationships
sự chu đáo trong các mối quan hệ
thoughtfulnesses that matter
những sự chu đáo quan trọng
her thoughtfulnesses always make my day better.
sự chu đáo của cô ấy luôn làm cho ngày của tôi tốt hơn.
we should appreciate the thoughtfulnesses of our friends.
chúng ta nên đánh giá cao sự chu đáo của bạn bè.
his thoughtfulnesses are often overlooked.
sự chu đáo của anh ấy thường bị bỏ qua.
thoughtfulnesses in small gestures can mean a lot.
sự chu đáo trong những cử chỉ nhỏ có thể có ý nghĩa rất lớn.
she expressed her thoughtfulnesses through kind words.
cô ấy bày tỏ sự chu đáo của mình qua những lời nói tử tế.
thoughtfulnesses can strengthen relationships.
sự chu đáo có thể củng cố các mối quan hệ.
his thoughtfulnesses were evident in his actions.
sự chu đáo của anh ấy thể hiện rõ qua hành động của anh ấy.
we should all practice thoughtfulnesses in our daily lives.
chúng ta đều nên thực hành sự chu đáo trong cuộc sống hàng ngày.
her thoughtfulnesses often leave a lasting impression.
sự chu đáo của cô ấy thường để lại ấn tượng sâu sắc.
thoughtfulnesses are a sign of true friendship.
sự chu đáo là dấu hiệu của tình bạn chân thành.
acts of thoughtfulnesses
những hành động chu đáo
moments of thoughtfulnesses
những khoảnh khắc chu đáo
expressing thoughtfulnesses
diễn tả sự chu đáo
showing thoughtfulnesses
thể hiện sự chu đáo
thoughtfulnesses in action
sự chu đáo trong hành động
thoughtfulnesses and kindness
sự chu đáo và sự tử tế
thoughtfulnesses of friends
sự chu đáo của bạn bè
thoughtfulnesses towards others
sự chu đáo đối với người khác
thoughtfulnesses in relationships
sự chu đáo trong các mối quan hệ
thoughtfulnesses that matter
những sự chu đáo quan trọng
her thoughtfulnesses always make my day better.
sự chu đáo của cô ấy luôn làm cho ngày của tôi tốt hơn.
we should appreciate the thoughtfulnesses of our friends.
chúng ta nên đánh giá cao sự chu đáo của bạn bè.
his thoughtfulnesses are often overlooked.
sự chu đáo của anh ấy thường bị bỏ qua.
thoughtfulnesses in small gestures can mean a lot.
sự chu đáo trong những cử chỉ nhỏ có thể có ý nghĩa rất lớn.
she expressed her thoughtfulnesses through kind words.
cô ấy bày tỏ sự chu đáo của mình qua những lời nói tử tế.
thoughtfulnesses can strengthen relationships.
sự chu đáo có thể củng cố các mối quan hệ.
his thoughtfulnesses were evident in his actions.
sự chu đáo của anh ấy thể hiện rõ qua hành động của anh ấy.
we should all practice thoughtfulnesses in our daily lives.
chúng ta đều nên thực hành sự chu đáo trong cuộc sống hàng ngày.
her thoughtfulnesses often leave a lasting impression.
sự chu đáo của cô ấy thường để lại ấn tượng sâu sắc.
thoughtfulnesses are a sign of true friendship.
sự chu đáo là dấu hiệu của tình bạn chân thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay