thoughtfulnesses

[Mỹ]/ˈθɔːtfəl.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈθɔt.fəl.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự chu đáo và suy nghĩ thấu đáo

Cụm từ & Cách kết hợp

acts of thoughtfulnesses

những hành động chu đáo

moments of thoughtfulnesses

những khoảnh khắc chu đáo

expressing thoughtfulnesses

diễn tả sự chu đáo

showing thoughtfulnesses

thể hiện sự chu đáo

thoughtfulnesses in action

sự chu đáo trong hành động

thoughtfulnesses and kindness

sự chu đáo và sự tử tế

thoughtfulnesses of friends

sự chu đáo của bạn bè

thoughtfulnesses towards others

sự chu đáo đối với người khác

thoughtfulnesses in relationships

sự chu đáo trong các mối quan hệ

thoughtfulnesses that matter

những sự chu đáo quan trọng

Câu ví dụ

her thoughtfulnesses always make my day better.

sự chu đáo của cô ấy luôn làm cho ngày của tôi tốt hơn.

we should appreciate the thoughtfulnesses of our friends.

chúng ta nên đánh giá cao sự chu đáo của bạn bè.

his thoughtfulnesses are often overlooked.

sự chu đáo của anh ấy thường bị bỏ qua.

thoughtfulnesses in small gestures can mean a lot.

sự chu đáo trong những cử chỉ nhỏ có thể có ý nghĩa rất lớn.

she expressed her thoughtfulnesses through kind words.

cô ấy bày tỏ sự chu đáo của mình qua những lời nói tử tế.

thoughtfulnesses can strengthen relationships.

sự chu đáo có thể củng cố các mối quan hệ.

his thoughtfulnesses were evident in his actions.

sự chu đáo của anh ấy thể hiện rõ qua hành động của anh ấy.

we should all practice thoughtfulnesses in our daily lives.

chúng ta đều nên thực hành sự chu đáo trong cuộc sống hàng ngày.

her thoughtfulnesses often leave a lasting impression.

sự chu đáo của cô ấy thường để lại ấn tượng sâu sắc.

thoughtfulnesses are a sign of true friendship.

sự chu đáo là dấu hiệu của tình bạn chân thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay