high threadiness
mức độ đa luồng cao
low threadiness
mức độ đa luồng thấp
threadiness issue
vấn đề về đa luồng
excessive threadiness
đa luồng quá mức
threadiness control
điều khiển đa luồng
threadiness measurement
đo lường đa luồng
threadiness reduction
giảm thiểu đa luồng
threadiness analysis
phân tích đa luồng
threadiness testing
kiểm tra đa luồng
threadiness evaluation
đánh giá đa luồng
the threadiness of the fabric made it difficult to sew.
Độ sợi của vải khiến việc may trở nên khó khăn.
she complained about the threadiness in her new sweater.
Cô ấy phàn nàn về độ sợi trong chiếc áo len mới của mình.
the threadiness of the sauce was not appealing.
Độ sợi của nước sốt không hấp dẫn.
threadiness can indicate a lack of quality in textiles.
Độ sợi có thể cho thấy sự thiếu chất lượng trong các loại vải.
he noticed the threadiness in the knitting pattern.
Anh ấy nhận thấy độ sợi trong mẫu đan.
threadiness often occurs when the yarn is too thin.
Độ sợi thường xảy ra khi sợi quá mỏng.
the threadiness of the document made it hard to read.
Độ sợi của tài liệu khiến việc đọc trở nên khó khăn.
she tried to fix the threadiness of her dress.
Cô ấy cố gắng sửa độ sợi của chiếc váy của mình.
threadiness in paint can ruin the finish.
Độ sợi trong sơn có thể làm hỏng lớp hoàn thiện.
he was concerned about the threadiness in the upholstery.
Anh ấy lo lắng về độ sợi trong lớp bọc.
high threadiness
mức độ đa luồng cao
low threadiness
mức độ đa luồng thấp
threadiness issue
vấn đề về đa luồng
excessive threadiness
đa luồng quá mức
threadiness control
điều khiển đa luồng
threadiness measurement
đo lường đa luồng
threadiness reduction
giảm thiểu đa luồng
threadiness analysis
phân tích đa luồng
threadiness testing
kiểm tra đa luồng
threadiness evaluation
đánh giá đa luồng
the threadiness of the fabric made it difficult to sew.
Độ sợi của vải khiến việc may trở nên khó khăn.
she complained about the threadiness in her new sweater.
Cô ấy phàn nàn về độ sợi trong chiếc áo len mới của mình.
the threadiness of the sauce was not appealing.
Độ sợi của nước sốt không hấp dẫn.
threadiness can indicate a lack of quality in textiles.
Độ sợi có thể cho thấy sự thiếu chất lượng trong các loại vải.
he noticed the threadiness in the knitting pattern.
Anh ấy nhận thấy độ sợi trong mẫu đan.
threadiness often occurs when the yarn is too thin.
Độ sợi thường xảy ra khi sợi quá mỏng.
the threadiness of the document made it hard to read.
Độ sợi của tài liệu khiến việc đọc trở nên khó khăn.
she tried to fix the threadiness of her dress.
Cô ấy cố gắng sửa độ sợi của chiếc váy của mình.
threadiness in paint can ruin the finish.
Độ sợi trong sơn có thể làm hỏng lớp hoàn thiện.
he was concerned about the threadiness in the upholstery.
Anh ấy lo lắng về độ sợi trong lớp bọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay