threadworm

[Mỹ]/ˈθrɛd.wɜːm/
[Anh]/ˈθrɛd.wɜrm/

Dịch

n. một loại giun ký sinh, cụ thể là giun kim; một thuật ngữ khác cho giun kim, thường ảnh hưởng đến con người.

Cụm từ & Cách kết hợp

threadworm infection

nghiễm giun chỉ

threadworm treatment

điều trị giun chỉ

threadworm symptoms

triệu chứng giun chỉ

threadworm eggs

trứng giun chỉ

threadworm prevention

phòng ngừa giun chỉ

threadworm diagnosis

chẩn đoán giun chỉ

threadworm infestation

nghiễm giun chỉ

threadworm medication

thuốc điều trị giun chỉ

threadworm life cycle

vòng đời của giun chỉ

threadworm risk

nguy cơ mắc giun chỉ

Câu ví dụ

threadworms can cause discomfort in children.

sán chỉ có thể gây khó chịu cho trẻ em.

it is important to treat threadworm infections promptly.

Điều quan trọng là phải điều trị nhiễm sán chỉ kịp thời.

threadworm eggs can survive on surfaces for weeks.

Trứng sán chỉ có thể tồn tại trên bề mặt trong nhiều tuần.

good hygiene can help prevent threadworm infestations.

Vệ sinh tốt có thể giúp ngăn ngừa nhiễm sán chỉ.

symptoms of threadworm include itching around the anus.

Các triệu chứng của sán chỉ bao gồm ngứa quanh hậu môn.

many people are unaware they have threadworms.

Nhiều người không nhận ra rằng họ bị nhiễm sán chỉ.

over-the-counter medications can effectively treat threadworms.

Các loại thuốc không kê đơn có thể điều trị sán chỉ một cách hiệu quả.

threadworm infections are common in young children.

Nhiễm sán chỉ phổ biến ở trẻ em.

regular handwashing can reduce the risk of threadworm infection.

Rửa tay thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ nhiễm sán chỉ.

consult a doctor if you suspect a threadworm infection.

Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn nghi ngờ bị nhiễm sán chỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay