threateningness perception
nhận thức về tính đe dọa
assessing threateningness
đánh giá tính đe dọa
reducing threateningness
giảm tính đe dọa
perceived threateningness
tính đe dọa được nhận thức
high threateningness
tính đe dọa cao
low threateningness
tính đe dọa thấp
analyzing threateningness
phân tích tính đe dọa
increased threateningness
tính đe dọa gia tăng
demonstrating threateningness
chỉ ra tính đe dọa
sense of threateningness
cảm giác về tính đe dọa
the threateningness of the situation was palpable, making everyone nervous.
Mức độ đe dọa của tình hình là rất rõ ràng, khiến mọi người đều lo lắng.
we analyzed the threateningness of his tone and body language.
Chúng tôi đã phân tích mức độ đe dọa trong giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể của anh ấy.
the threateningness of the email prompted an immediate investigation.
Mức độ đe dọa của email đã thúc đẩy một cuộc điều tra ngay lập tức.
despite his calm demeanor, there was an underlying threateningness to his words.
Mặc dù vẻ ngoài điềm tĩnh của anh ấy, nhưng có một sự đe dọa tiềm ẩn trong lời nói của anh ấy.
the artist explored the themes of power and threateningness in their work.
Nghệ sĩ đã khám phá các chủ đề về quyền lực và sự đe dọa trong tác phẩm của họ.
the perceived threateningness of the stranger made her cross the street.
Sự đe dọa mà cô ấy cảm nhận từ người lạ khiến cô ấy đi sang đường.
the study measured the threateningness of various online interactions.
Nghiên cứu đã đo lường mức độ đe dọa của các tương tác trực tuyến khác nhau.
the child’s drawings revealed a disturbing sense of threateningness.
Những bức vẽ của đứa trẻ cho thấy một cảm giác đáng lo ngại về sự đe dọa.
the legal team assessed the level of threateningness in the defendant’s behavior.
Nhóm pháp lý đã đánh giá mức độ đe dọa trong hành vi của bị cáo.
the news report highlighted the increasing threateningness of cyberattacks.
Bài báo tin tức làm nổi bật sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng mang tính đe dọa.
the speaker skillfully diffused the threateningness of the crowd.
Người phát biểu đã khéo léo hóa giải sự đe dọa của đám đông.
threateningness perception
nhận thức về tính đe dọa
assessing threateningness
đánh giá tính đe dọa
reducing threateningness
giảm tính đe dọa
perceived threateningness
tính đe dọa được nhận thức
high threateningness
tính đe dọa cao
low threateningness
tính đe dọa thấp
analyzing threateningness
phân tích tính đe dọa
increased threateningness
tính đe dọa gia tăng
demonstrating threateningness
chỉ ra tính đe dọa
sense of threateningness
cảm giác về tính đe dọa
the threateningness of the situation was palpable, making everyone nervous.
Mức độ đe dọa của tình hình là rất rõ ràng, khiến mọi người đều lo lắng.
we analyzed the threateningness of his tone and body language.
Chúng tôi đã phân tích mức độ đe dọa trong giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể của anh ấy.
the threateningness of the email prompted an immediate investigation.
Mức độ đe dọa của email đã thúc đẩy một cuộc điều tra ngay lập tức.
despite his calm demeanor, there was an underlying threateningness to his words.
Mặc dù vẻ ngoài điềm tĩnh của anh ấy, nhưng có một sự đe dọa tiềm ẩn trong lời nói của anh ấy.
the artist explored the themes of power and threateningness in their work.
Nghệ sĩ đã khám phá các chủ đề về quyền lực và sự đe dọa trong tác phẩm của họ.
the perceived threateningness of the stranger made her cross the street.
Sự đe dọa mà cô ấy cảm nhận từ người lạ khiến cô ấy đi sang đường.
the study measured the threateningness of various online interactions.
Nghiên cứu đã đo lường mức độ đe dọa của các tương tác trực tuyến khác nhau.
the child’s drawings revealed a disturbing sense of threateningness.
Những bức vẽ của đứa trẻ cho thấy một cảm giác đáng lo ngại về sự đe dọa.
the legal team assessed the level of threateningness in the defendant’s behavior.
Nhóm pháp lý đã đánh giá mức độ đe dọa trong hành vi của bị cáo.
the news report highlighted the increasing threateningness of cyberattacks.
Bài báo tin tức làm nổi bật sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng mang tính đe dọa.
the speaker skillfully diffused the threateningness of the crowd.
Người phát biểu đã khéo léo hóa giải sự đe dọa của đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay