threesomes

[Mỹ]/ˈθriːsəmz/
[Anh]/ˈθriːsəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhóm ba người; cuộc thi có ba người tham gia; trận đấu giữa một người và hai người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

fun threesomes

threesomes vui vẻ

wild threesomes

threesomes hoang dã

hot threesomes

threesomes nóng bỏng

casual threesomes

threesomes tự do

threesomes experience

kinh nghiệm threesomes

threesomes party

tiệc threesomes

threesomes adventure

cuộc phiêu lưu threesomes

threesomes fun

threesomes vui vẻ

threesomes rules

luật lệ threesomes

threesomes dynamics

động lực threesomes

Câu ví dụ

many couples explore threesomes to spice up their relationship.

Nhiều cặp đôi khám phá các mối quan hệ ba người để tăng thêm sự hưng phấn cho mối quan hệ của họ.

threesomes can be a fun way to experiment with intimacy.

Các mối quan hệ ba người có thể là một cách thú vị để thử nghiệm sự thân mật.

communication is key when planning a threesome.

Giao tiếp là yếu tố then chốt khi lên kế hoạch cho một mối quan hệ ba người.

they decided to try threesomes after discussing their fantasies.

Họ quyết định thử các mối quan hệ ba người sau khi thảo luận về những ảo tưởng của họ.

threesomes can lead to unexpected feelings and complications.

Các mối quan hệ ba người có thể dẫn đến những cảm xúc và biến chứng bất ngờ.

it's important to set boundaries before engaging in threesomes.

Điều quan trọng là phải đặt ra những giới hạn trước khi tham gia vào các mối quan hệ ba người.

some people enjoy the thrill of threesomes as an adventure.

Một số người thích cảm giác hồi hộp của các mối quan hệ ba người như một cuộc phiêu lưu.

threesomes require trust and understanding between partners.

Các mối quan hệ ba người đòi hỏi sự tin tưởng và thấu hiểu lẫn nhau giữa các đối tác.

they shared their experiences of threesomes with friends.

Họ chia sẻ những kinh nghiệm về các mối quan hệ ba người với bạn bè.

exploring threesomes can enhance sexual experiences for some.

Khám phá các mối quan hệ ba người có thể tăng cường những trải nghiệm tình dục cho một số người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay