threeway

[Mỹ]/ˈθriːweɪ/
[Anh]/ˈθriːweɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến ba cách hoặc hướng.

Cụm từ & Cách kết hợp

threeway call

cuộc gọi ba bên

threeway meeting

cuộc họp ba bên

threeway conversation

cuộc trò chuyện ba bên

threeway partnership

quan hệ đối tác ba bên

threeway split

chia ba

threeway deal

thỏa thuận ba bên

threeway switch

công tắc ba chiều

threeway system

hệ thống ba chiều

threeway telephone

điện thoại ba bên

threeway junction

ngã ba

Câu ví dụ

the three-way partnership between government, industry, and academia has yielded groundbreaking research results.

Sự hợp tác ba bên giữa chính phủ, ngành công nghiệp và giới học thuật đã mang lại những kết quả nghiên cứu đột phá.

we're implementing a three-way switch system to improve energy efficiency in the building.

Chúng tôi đang triển khai hệ thống chuyển mạch ba chiều để cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng trong tòa nhà.

the three-way comparison revealed significant differences in performance between the three candidates.

So sánh ba chiều cho thấy những khác biệt đáng kể về hiệu suất giữa ba ứng cử viên.

she received a three-way call from her manager, client, and colleague simultaneously.

Cô ấy nhận được một cuộc gọi ba bên từ người quản lý, khách hàng và đồng nghiệp của cô ấy cùng một lúc.

the three-way conversation quickly turned into a heated debate about project priorities.

Cuộc trò chuyện ba chiều nhanh chóng biến thành một cuộc tranh luận sôi nổi về các ưu tiên của dự án.

they reached a three-way deal after months of intense negotiations between the unions, employers, and government.

Họ đã đạt được một thỏa thuận ba bên sau nhiều tháng đàm phán căng thẳng giữa các công đoàn, người sử dụng lao động và chính phủ.

the three-way intersection has been identified as a major traffic hazard in the city.

Ngã ba ba chiều đã được xác định là một mối nguy hiểm giao thông lớn trong thành phố.

the company announced a three-way split of its operations into separate divisions.

Công ty thông báo chia tách hoạt động của mình thành ba mảng riêng biệt.

the three-way battle for market dominance has intensified among the tech giants.

Cuộc chiến ba bên để giành chiến thắng trên thị trường đã trở nên gay cấn hơn giữa các công ty công nghệ.

the three-way merger will create the largest pharmaceutical company in the region.

Đợt sáp nhập ba bên sẽ tạo ra công ty dược phẩm lớn nhất trong khu vực.

they established a three-way alliance to jointly develop renewable energy solutions.

Họ đã thành lập một liên minh ba bên để cùng nhau phát triển các giải pháp năng lượng tái tạo.

the three-way arrangement allows employees to work from home, office, or both.

Cách sắp xếp ba bên cho phép nhân viên làm việc tại nhà, văn phòng hoặc cả hai.

our three-way meeting with the clients and investors went very productive yesterday.

Cuộc họp ba bên của chúng tôi với khách hàng và nhà đầu tư diễn ra rất hiệu quả vào ngày hôm qua.

the three-way competition attracted participants from over fifty countries worldwide.

Cuộc thi ba bên đã thu hút sự tham gia của những người tham gia từ hơn năm mươi quốc gia trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay