melancholic threnodies
những bài threnodies u sầu
ancient threnodies
những bài threnodies cổ xưa
haunting threnodies
những bài threnodies ám ảnh
sorrowful threnodies
những bài threnodies buồn thương
lyrical threnodies
những bài threnodies trữ tình
elegiac threnodies
những bài threnodies trang trọng
tragic threnodies
những bài threnodies bi thảm
grief-filled threnodies
những bài threnodies tràn ngập nỗi đau
poetic threnodies
những bài threnodies mang tính thơ ca
sacred threnodies
những bài threnodies linh thiêng
her threnodies echoed through the empty hall.
Những điệu hát than của cô vang vọng khắp hành lang trống trải.
the poet composed threnodies for the fallen heroes.
Nhà thơ sáng tác những bài hát than cho những người anh hùng đã khuất.
they sang threnodies to honor their lost loved ones.
Họ hát những bài hát than để tưởng nhớ những người thân yêu đã mất.
threnodies often reflect deep sorrow and loss.
Những bài hát than thường phản ánh nỗi buồn sâu sắc và sự mất mát.
the threnodies of ancient cultures can still be felt today.
Những bài hát than của các nền văn hóa cổ đại vẫn còn được cảm nhận ngày nay.
in the darkness, threnodies filled the air with grief.
Trong bóng tối, những bài hát than tràn ngập không khí với nỗi đau.
she wrote threnodies to express her mourning.
Cô ấy viết những bài hát than để bày tỏ nỗi tang thương của mình.
the threnodies played at the memorial service were haunting.
Những bài hát than được chơi trong buổi tưởng niệm thật ám ảnh.
threnodies can be a powerful form of artistic expression.
Những bài hát than có thể là một hình thức biểu đạt nghệ thuật mạnh mẽ.
listening to threnodies helped him process his grief.
Việc nghe những bài hát than đã giúp anh ấy vượt qua nỗi đau của mình.
melancholic threnodies
những bài threnodies u sầu
ancient threnodies
những bài threnodies cổ xưa
haunting threnodies
những bài threnodies ám ảnh
sorrowful threnodies
những bài threnodies buồn thương
lyrical threnodies
những bài threnodies trữ tình
elegiac threnodies
những bài threnodies trang trọng
tragic threnodies
những bài threnodies bi thảm
grief-filled threnodies
những bài threnodies tràn ngập nỗi đau
poetic threnodies
những bài threnodies mang tính thơ ca
sacred threnodies
những bài threnodies linh thiêng
her threnodies echoed through the empty hall.
Những điệu hát than của cô vang vọng khắp hành lang trống trải.
the poet composed threnodies for the fallen heroes.
Nhà thơ sáng tác những bài hát than cho những người anh hùng đã khuất.
they sang threnodies to honor their lost loved ones.
Họ hát những bài hát than để tưởng nhớ những người thân yêu đã mất.
threnodies often reflect deep sorrow and loss.
Những bài hát than thường phản ánh nỗi buồn sâu sắc và sự mất mát.
the threnodies of ancient cultures can still be felt today.
Những bài hát than của các nền văn hóa cổ đại vẫn còn được cảm nhận ngày nay.
in the darkness, threnodies filled the air with grief.
Trong bóng tối, những bài hát than tràn ngập không khí với nỗi đau.
she wrote threnodies to express her mourning.
Cô ấy viết những bài hát than để bày tỏ nỗi tang thương của mình.
the threnodies played at the memorial service were haunting.
Những bài hát than được chơi trong buổi tưởng niệm thật ám ảnh.
threnodies can be a powerful form of artistic expression.
Những bài hát than có thể là một hình thức biểu đạt nghệ thuật mạnh mẽ.
listening to threnodies helped him process his grief.
Việc nghe những bài hát than đã giúp anh ấy vượt qua nỗi đau của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay