thrombectomies

[Mỹ]/θrɒmˈbɛk.tə.miz/
[Anh]/θrɑːmˈbɛk.tə.miːz/

Dịch

n. các thủ tục phẫu thuật để loại bỏ cục máu đông

Cụm từ & Cách kết hợp

emergency thrombectomies

thrombectomies khẩn cấp

successful thrombectomies

thrombectomies thành công

thrombectomies performed

thrombectomies được thực hiện

thrombectomies outcomes

kết quả của thrombectomies

thrombectomies techniques

kỹ thuật thrombectomies

thrombectomies procedure

thủ thuật thrombectomies

thrombectomies indications

chỉ định của thrombectomies

thrombectomies risks

rủi ro của thrombectomies

thrombectomies benefits

lợi ích của thrombectomies

thrombectomies evaluation

đánh giá về thrombectomies

Câu ví dụ

thrombectomies are often performed to remove blood clots.

phẫu thuật cắt huyết khối thường được thực hiện để loại bỏ cục máu đông.

patients may require multiple thrombectomies during their treatment.

bệnh nhân có thể cần nhiều lần phẫu thuật cắt huyết khối trong quá trình điều trị của họ.

the success rate of thrombectomies has improved significantly.

tỷ lệ thành công của phẫu thuật cắt huyết khối đã được cải thiện đáng kể.

thrombectomies can be a life-saving procedure in emergencies.

phẫu thuật cắt huyết khối có thể là một thủ thuật cứu sống trong trường hợp khẩn cấp.

doctors recommend thrombectomies for certain types of strokes.

bác sĩ đề xuất phẫu thuật cắt huyết khối cho một số loại đột quỵ nhất định.

thrombectomies are usually performed under general anesthesia.

phẫu thuật cắt huyết khối thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân.

advancements in technology have made thrombectomies safer.

những tiến bộ trong công nghệ đã giúp phẫu thuật cắt huyết khối an toàn hơn.

thrombectomies may involve the use of specialized catheters.

phẫu thuật cắt huyết khối có thể liên quan đến việc sử dụng các catheter chuyên dụng.

recovery after thrombectomies can vary from patient to patient.

thời gian phục hồi sau phẫu thuật cắt huyết khối có thể khác nhau từ bệnh nhân sang bệnh nhân.

thrombectomies are a common procedure in vascular surgery.

phẫu thuật cắt huyết khối là một thủ thuật phổ biến trong phẫu thuật mạch máu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay