thrones

[Mỹ]/θrəʊnz/
[Anh]/θroʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của ngai vàng; ghế ngồi quyền lực hoàng gia; seraphim trong các câu chuyện kinh thánh

Cụm từ & Cách kết hợp

iron thrones

ngai sắt

thrones game

trò chơi ngai vàng

thrones battle

trận chiến ngai vàng

thrones series

series ngai vàng

thrones characters

nhân vật ngai vàng

thrones season

mùa ngai vàng

thrones episode

tập ngai vàng

thrones lore

lore ngai vàng

thrones fandom

fandom ngai vàng

thrones legacy

di sản ngai vàng

Câu ví dụ

the thrones of the ancient kings were made of gold.

Những ngai vàng của các vị vua cổ đại được làm bằng vàng.

they fought for the thrones of their ancestors.

Họ chiến đấu vì những ngai vàng của tổ tiên họ.

in the game of thrones, alliances are crucial.

Trong trò chơi ngai vàng, các liên minh là rất quan trọng.

the thrones in the royal palace are beautifully decorated.

Những ngai vàng trong cung điện hoàng gia được trang trí đẹp mắt.

he dreamed of sitting on the thrones of power.

Anh ấy mơ về việc ngồi trên những ngai vàng quyền lực.

legends say that the thrones were cursed.

Truyền thuyết kể rằng những ngai vàng bị nguyền rủa.

many thrones have been lost to history.

Nhiều ngai vàng đã bị mất trong lịch sử.

the thrones symbolize authority and leadership.

Những ngai vàng tượng trưng cho quyền lực và lãnh đạo.

she was determined to reclaim her family’s thrones.

Cô ấy quyết tâm đòi lại những ngai vàng của gia đình mình.

the thrones were once seats of great power.

Những ngai vàng từng là nơi đặt quyền lực to lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay