thse

[Mỹ]/ðiːz/
[Anh]/ðiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến điều gì đó bền, chắc chắn hoặc khỏe khoắn; có khả năng chịu được sự hao mòn, áp lực hoặc hư hại.
n. một lớp đất hoặc đất; tầng địa chất; mực đất; chất lỏng trong hoặc phát ra từ một xác chết; chất lỏng liên quan đến tử thi; chất lỏng phân hủy.
Word Forms
số nhiềuthses

Câu ví dụ

these books are very interesting.

Những cuốn sách này rất thú vị.

these days, everyone uses smartphones.

Ngày nay, ai cũng dùng điện thoại thông minh.

these problems need to be solved immediately.

Những vấn đề này cần được giải quyết ngay lập tức.

these flowers smell wonderful.

Những bông hoa này thơm tuyệt vời.

these children are playing in the park.

Những đứa trẻ này đang chơi trong công viên.

these shoes are too tight for me.

Những đôi giày này quá chật với tôi.

these documents are confidential.

Những tài liệu này là bí mật.

these suggestions were very helpful.

Những gợi ý này rất hữu ích.

these mountains are covered with snow.

Những ngọn núi này phủ đầy tuyết.

these cookies taste delicious.

Những chiếc bánh quy này rất ngon.

these windows need cleaning.

Những ô cửa sổ này cần được lau chùi.

these students study very hard.

Những sinh viên này học rất chăm chỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay