thuggish behavior
hành vi côn đồ
a thuggish attitude
thái độ côn đồ
to exhibit thuggish tendencies
để thể hiện xu hướng côn đồ
to resort to thuggish behavior
xúc tới hành vi côn đồ
thuggish behavior in public
hành vi côn đồ nơi công cộng
to face thuggish threats
đối mặt với những lời đe dọa côn đồ
thuggish behavior in schools
hành vi côn đồ trong trường học
thuggish behavior
hành vi côn đồ
a thuggish attitude
thái độ côn đồ
to exhibit thuggish tendencies
để thể hiện xu hướng côn đồ
to resort to thuggish behavior
xúc tới hành vi côn đồ
thuggish behavior in public
hành vi côn đồ nơi công cộng
to face thuggish threats
đối mặt với những lời đe dọa côn đồ
thuggish behavior in schools
hành vi côn đồ trong trường học
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay