| số nhiều | thunderers |
thunderer of skies
vị thần sấm sét của bầu trời
thunderer in storms
vị thần sấm sét trong bão tố
mighty thunderer
vị thần sấm sét mạnh mẽ
thunderer of justice
vị thần sấm sét của công lý
ancient thunderer
vị thần sấm sét cổ xưa
thunderer of war
vị thần sấm sét của chiến tranh
thunderer of fate
vị thần sấm sét của số phận
thunderer of gods
vị thần sấm sét của các vị thần
thunderer of night
vị thần sấm sét của màn đêm
thunderer of peace
vị thần sấm sét của hòa bình
the thunderer roared in the distance, signaling the storm's arrival.
tiếng sấm vang vọng ở phía xa, báo hiệu sự xuất hiện của cơn bão.
as a thunderer, he commanded respect from all who heard him.
với tư cách là người gầm sét, ông ta khiến tất cả những người nghe đều phải kính trọng.
the thunderer of the skies shook the ground beneath our feet.
tiếng sấm từ bầu trời làm rung chuyển mặt đất dưới chân chúng ta.
in mythology, the thunderer was often associated with power and authority.
trong thần thoại, người gầm sét thường gắn liền với quyền lực và uy quyền.
children were frightened by the thunderer crashing through the night.
các em bé sợ hãi khi tiếng sấm ầm ầm xuyên qua màn đêm.
the thunderer announced its presence with a deafening clap.
tiếng sấm báo hiệu sự hiện diện của nó bằng một tiếng nổ điếc tai.
legends tell of a thunderer who could control the weather.
truyền thuyết kể về một người gầm sét có thể điều khiển thời tiết.
during the summer, the thunderer often brings heavy rain.
vào mùa hè, tiếng sấm thường mang lại những trận mưa lớn.
the thunderer echoed through the valley, a sign of nature's fury.
tiếng sấm vang vọng khắp thung lũng, là dấu hiệu của sự tức giận của thiên nhiên.
in the distance, the thunderer warned us of the approaching storm.
ở phía xa, tiếng sấm cảnh báo chúng tôi về cơn bão đang đến gần.
thunderer of skies
vị thần sấm sét của bầu trời
thunderer in storms
vị thần sấm sét trong bão tố
mighty thunderer
vị thần sấm sét mạnh mẽ
thunderer of justice
vị thần sấm sét của công lý
ancient thunderer
vị thần sấm sét cổ xưa
thunderer of war
vị thần sấm sét của chiến tranh
thunderer of fate
vị thần sấm sét của số phận
thunderer of gods
vị thần sấm sét của các vị thần
thunderer of night
vị thần sấm sét của màn đêm
thunderer of peace
vị thần sấm sét của hòa bình
the thunderer roared in the distance, signaling the storm's arrival.
tiếng sấm vang vọng ở phía xa, báo hiệu sự xuất hiện của cơn bão.
as a thunderer, he commanded respect from all who heard him.
với tư cách là người gầm sét, ông ta khiến tất cả những người nghe đều phải kính trọng.
the thunderer of the skies shook the ground beneath our feet.
tiếng sấm từ bầu trời làm rung chuyển mặt đất dưới chân chúng ta.
in mythology, the thunderer was often associated with power and authority.
trong thần thoại, người gầm sét thường gắn liền với quyền lực và uy quyền.
children were frightened by the thunderer crashing through the night.
các em bé sợ hãi khi tiếng sấm ầm ầm xuyên qua màn đêm.
the thunderer announced its presence with a deafening clap.
tiếng sấm báo hiệu sự hiện diện của nó bằng một tiếng nổ điếc tai.
legends tell of a thunderer who could control the weather.
truyền thuyết kể về một người gầm sét có thể điều khiển thời tiết.
during the summer, the thunderer often brings heavy rain.
vào mùa hè, tiếng sấm thường mang lại những trận mưa lớn.
the thunderer echoed through the valley, a sign of nature's fury.
tiếng sấm vang vọng khắp thung lũng, là dấu hiệu của sự tức giận của thiên nhiên.
in the distance, the thunderer warned us of the approaching storm.
ở phía xa, tiếng sấm cảnh báo chúng tôi về cơn bão đang đến gần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay