| số nhiều | thunderheads |
dark thunderhead
mây dông đen
stormy thunderhead
mây dông bão
fluffy thunderhead
mây dông xù
thunderhead clouds
đám mây dông
towering thunderhead
mây dông cao chót vót
rolling thunderhead
mây dông cuộn
thunderhead formation
sự hình thành mây dông
massive thunderhead
mây dông khổng lồ
isolated thunderhead
mây dông cô lập
thunderhead development
sự phát triển của mây dông
he looked like a complete thunderhead during the meeting.
anh ta trông giống như một mây giông hoàn toàn trong cuộc họp.
the thunderhead loomed ominously over the horizon.
mây giông lởn vởn đáng ngại trên đường chân trời.
she felt like a thunderhead after receiving the bad news.
cô ấy cảm thấy như một mây giông sau khi nhận được tin xấu.
the thunderhead brought a sudden change in weather.
mây giông mang đến sự thay đổi thời tiết đột ngột.
he was a thunderhead, always causing trouble.
anh ta là một mây giông, luôn gây rắc rối.
the thunderhead burst open, releasing heavy rain.
mây giông vỡ ra, giải phóng mưa lớn.
a thunderhead can signal an approaching storm.
một mây giông có thể báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
she felt like a thunderhead, filled with pent-up emotions.
cô ấy cảm thấy như một mây giông, tràn ngập những cảm xúc bị kìm nén.
the children watched the thunderhead form in the sky.
những đứa trẻ nhìn mây giông hình thành trên bầu trời.
he was acting like a thunderhead, not thinking clearly.
anh ta đang hành động như một mây giông, không suy nghĩ rõ ràng.
dark thunderhead
mây dông đen
stormy thunderhead
mây dông bão
fluffy thunderhead
mây dông xù
thunderhead clouds
đám mây dông
towering thunderhead
mây dông cao chót vót
rolling thunderhead
mây dông cuộn
thunderhead formation
sự hình thành mây dông
massive thunderhead
mây dông khổng lồ
isolated thunderhead
mây dông cô lập
thunderhead development
sự phát triển của mây dông
he looked like a complete thunderhead during the meeting.
anh ta trông giống như một mây giông hoàn toàn trong cuộc họp.
the thunderhead loomed ominously over the horizon.
mây giông lởn vởn đáng ngại trên đường chân trời.
she felt like a thunderhead after receiving the bad news.
cô ấy cảm thấy như một mây giông sau khi nhận được tin xấu.
the thunderhead brought a sudden change in weather.
mây giông mang đến sự thay đổi thời tiết đột ngột.
he was a thunderhead, always causing trouble.
anh ta là một mây giông, luôn gây rắc rối.
the thunderhead burst open, releasing heavy rain.
mây giông vỡ ra, giải phóng mưa lớn.
a thunderhead can signal an approaching storm.
một mây giông có thể báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
she felt like a thunderhead, filled with pent-up emotions.
cô ấy cảm thấy như một mây giông, tràn ngập những cảm xúc bị kìm nén.
the children watched the thunderhead form in the sky.
những đứa trẻ nhìn mây giông hình thành trên bầu trời.
he was acting like a thunderhead, not thinking clearly.
anh ta đang hành động như một mây giông, không suy nghĩ rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay