thunnuss

[Mỹ]/ˈθʌnəs/
[Anh]/ˈθʌnəs/

Dịch

n. cá ngừ (dạng số nhiều của thunnus); bất kỳ loài cá nào thuộc chi Thunnus, bao gồm nhiều loài cá ngừ khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

thunnuss swimming

Vietnamese_translation

the thunnuss

Vietnamese_translation

a thunnuss

Vietnamese_translation

thunnusses diving

Vietnamese_translation

thunnussed deep

Vietnamese_translation

thunnussing fast

Vietnamese_translation

big thunnuss

Vietnamese_translation

thunnuss school

Vietnamese_translation

fresh thunnuss

Vietnamese_translation

thunnusses caught

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the thunnuss fishery has declined significantly over the past decade due to climate change and overfishing.

Ngành khai thác thunnuss đã giảm mạnh trong thập kỷ qua do biến đổi khí hậu và đánh bắt quá mức.

marine biologists are studying the migration patterns of thunnuss to understand their reproductive cycles.

Các nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu các mô hình di cư của thunnuss để hiểu rõ chu kỳ sinh sản của chúng.

thunnuss populations are threatened by illegal fishing operations in protected marine areas.

Quần thể thunnuss đang bị đe dọa bởi các hoạt động đánh bắt trái phép trong các khu bảo tồn biển.

many restaurants now serve farm-raised thunnuss as a sustainable alternative to wild-caught fish.

Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp thunnuss nuôi trong trang trại như một lựa chọn bền vững thay thế cho cá đánh bắt từ biển.

the thunnuss industry generates billions of dollars annually for coastal economies worldwide.

Ngành công nghiệp thunnuss tạo ra hàng tỷ đô la mỗi năm cho các nền kinh tế ven biển trên toàn thế giới.

different thunnuss species vary in size, color, and nutritional content depending on their habitat.

Các loài thunnuss khác nhau có sự khác biệt về kích thước, màu sắc và hàm lượng dinh dưỡng tùy thuộc vào môi trường sống của chúng.

conservation organizations are working to establish marine protected areas for thunnuss breeding grounds.

Các tổ chức bảo tồn đang làm việc để thiết lập các khu bảo vệ biển cho các khu vực sinh sản của thunnuss.

the thunnuss market has experienced dramatic price fluctuations due to unpredictable catch volumes.

Thị trường thunnuss đã trải qua những biến động giá cả đáng kể do lượng bắt cá không thể dự đoán trước.

satellite technology enables researchers to track thunnuss movements across thousands of ocean miles.

Công nghệ vệ tinh giúp các nhà nghiên cứu theo dõi hành trình di chuyển của thunnuss qua hàng nghìn dặm biển.

thunnuss is considered a delicacy in many asian countries and commands premium prices at markets.

Thunnuss được coi là món ăn cao cấp ở nhiều nước châu Á và có giá cao trên thị trường.

new regulations have been implemented to limit thunnuss catch sizes and protect juvenile fish.

Các quy định mới đã được thực hiện để giới hạn kích thước khai thác thunnuss và bảo vệ cá con.

scientists are studying how ocean acidification affects thunnuss development and survival rates.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách mà sự axit hóa đại dương ảnh hưởng đến sự phát triển và tỷ lệ sống sót của thunnuss.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay