ticktack sound
tiếng tích tắc
ticktack clock
đồng hồ tích tắc
ticktack noise
tiếng ồn tích tắc
ticktack rhythm
nhịp điệu tích tắc
ticktack time
thời gian tích tắc
ticktack beat
nhịp tích tắc
ticktack mechanism
cơ chế tích tắc
ticktack pattern
mẫu tích tắc
ticktack interval
khoảng thời gian tích tắc
ticktack timer
bộ đếm thời gian tích tắc
listen to the ticktack of the clock.
Hãy lắng nghe tiếng tích tắc của đồng hồ.
the ticktack sound made me feel relaxed.
Tiếng tích tắc khiến tôi cảm thấy thư giãn.
time goes by with each ticktack.
Thời gian trôi qua với mỗi tiếng tích tắc.
the ticktack of the clock is soothing.
Tiếng tích tắc của đồng hồ thật dễ chịu.
she counted the ticktack of the seconds.
Cô ấy đếm từng tiếng tích tắc của giây.
his heart raced with each ticktack.
Trái tim anh ấy đập nhanh với mỗi tiếng tích tắc.
we could hear the ticktack in the silence.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng tích tắc trong sự im lặng.
the old clock's ticktack echoed in the room.
Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ cũ vang vọng khắp căn phòng.
every ticktack reminded her of the past.
Mỗi tiếng tích tắc lại khiến cô ấy nhớ về quá khứ.
he set the timer to ticktack every minute.
Anh ấy đặt hẹn giờ để báo tích tắc mỗi phút.
ticktack sound
tiếng tích tắc
ticktack clock
đồng hồ tích tắc
ticktack noise
tiếng ồn tích tắc
ticktack rhythm
nhịp điệu tích tắc
ticktack time
thời gian tích tắc
ticktack beat
nhịp tích tắc
ticktack mechanism
cơ chế tích tắc
ticktack pattern
mẫu tích tắc
ticktack interval
khoảng thời gian tích tắc
ticktack timer
bộ đếm thời gian tích tắc
listen to the ticktack of the clock.
Hãy lắng nghe tiếng tích tắc của đồng hồ.
the ticktack sound made me feel relaxed.
Tiếng tích tắc khiến tôi cảm thấy thư giãn.
time goes by with each ticktack.
Thời gian trôi qua với mỗi tiếng tích tắc.
the ticktack of the clock is soothing.
Tiếng tích tắc của đồng hồ thật dễ chịu.
she counted the ticktack of the seconds.
Cô ấy đếm từng tiếng tích tắc của giây.
his heart raced with each ticktack.
Trái tim anh ấy đập nhanh với mỗi tiếng tích tắc.
we could hear the ticktack in the silence.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng tích tắc trong sự im lặng.
the old clock's ticktack echoed in the room.
Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ cũ vang vọng khắp căn phòng.
every ticktack reminded her of the past.
Mỗi tiếng tích tắc lại khiến cô ấy nhớ về quá khứ.
he set the timer to ticktack every minute.
Anh ấy đặt hẹn giờ để báo tích tắc mỗi phút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay