tidelands

[Mỹ]/ˈtaɪd.lənd/
[Anh]/ˈtaɪd.lænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực đất mà bị nước thủy triều bao phủ và lộ ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

tideland habitat

môi trường sống triều

tideland ecosystem

hệ sinh thái triều

tideland restoration

khôi phục triều

tideland management

quản lý triều

tideland species

loài sinh vật triều

tideland zone

vùng triều

tideland research

nghiên cứu triều

tideland conservation

bảo tồn triều

tideland survey

khảo sát triều

tideland flora

thực vật triều

Câu ví dụ

the tideland is home to many unique species.

Vùng triều là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.

we explored the tideland during low tide.

Chúng tôi đã khám phá vùng triều trong lúc thủy triều xuống.

many birds can be seen in the tideland.

Nhiều loài chim có thể được nhìn thấy ở vùng triều.

the tideland ecosystem is fragile and needs protection.

Hệ sinh thái vùng triều rất mong manh và cần được bảo vệ.

children love to play in the tideland, searching for crabs.

Trẻ em thích chơi đùa ở vùng triều, tìm kiếm cua.

we discovered interesting shells along the tideland.

Chúng tôi đã phát hiện ra những vỏ sò thú vị dọc theo vùng triều.

the tideland provides a rich habitat for marine life.

Vùng triều cung cấp một môi trường sống phong phú cho sinh vật biển.

walking through the tideland can be a relaxing experience.

Đi dạo qua vùng triều có thể là một trải nghiệm thư giãn.

scientists study the tideland to understand climate change effects.

Các nhà khoa học nghiên cứu vùng triều để hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.

the beauty of the tideland attracts many photographers.

Vẻ đẹp của vùng triều thu hút nhiều nhiếp ảnh gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay