tidemarks

[Mỹ]/ˈtaɪdˌmɑːks/
[Anh]/ˈtaɪdˌmɑrks/

Dịch

n. điểm chỉ mức cao nhất đạt được bởi thủy triều

Cụm từ & Cách kết hợp

tidemarks of time

dấu ấn thời gian

tidemarks on shore

dấu ấn trên bờ

tidemarks in history

dấu ấn trong lịch sử

tidemarks of change

dấu ấn của sự thay đổi

tidemarks of nature

dấu ấn của tự nhiên

tidemarks of progress

dấu ấn của sự tiến bộ

tidemarks of memory

dấu ấn của ký ức

tidemarks of life

dấu ấn của cuộc sống

tidemarks in art

dấu ấn trong nghệ thuật

Câu ví dụ

the tidemarks on the beach indicate the highest tide of the year.

Dấu vết triều trên bãi biển cho thấy thủy triều cao nhất trong năm.

scientists study tidemarks to understand coastal erosion.

Các nhà khoa học nghiên cứu dấu vết triều để hiểu về xói mòn bờ biển.

the old boat was covered in tidemarks from years of being docked.

Chiếc thuyền cũ phủ đầy dấu vết triều sau nhiều năm neo đậu.

after the storm, the tidemarks were much higher than usual.

Sau cơn bão, dấu vết triều cao hơn nhiều so với bình thường.

the artist used tidemarks as inspiration for her painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng dấu vết triều làm nguồn cảm hứng cho bức tranh của mình.

we followed the tidemarks to find the best fishing spots.

Chúng tôi theo dấu vết triều để tìm những điểm câu cá tốt nhất.

he took photos of the tidemarks to document the changes in the shoreline.

Anh ấy chụp ảnh dấu vết triều để ghi lại những thay đổi ở bờ biển.

during low tide, the tidemarks are clearly visible on the rocks.

Lúc thủy triều xuống, dấu vết triều rõ ràng trên đá.

local fishermen rely on tidemarks to predict the best times to catch fish.

Các ngư dân địa phương dựa vào dấu vết triều để dự đoán thời điểm tốt nhất để bắt cá.

the tidemarks tell a story of the ocean's influence on the land.

Dấu vết triều kể một câu chuyện về ảnh hưởng của đại dương lên đất liền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay