tidemarks of time
dấu ấn thời gian
tidemarks on shore
dấu ấn trên bờ
tidemarks in history
dấu ấn trong lịch sử
tidemarks of change
dấu ấn của sự thay đổi
tidemarks of nature
dấu ấn của tự nhiên
tidemarks of progress
dấu ấn của sự tiến bộ
tidemarks of memory
dấu ấn của ký ức
tidemarks of life
dấu ấn của cuộc sống
tidemarks in art
dấu ấn trong nghệ thuật
the tidemarks on the beach indicate the highest tide of the year.
Dấu vết triều trên bãi biển cho thấy thủy triều cao nhất trong năm.
scientists study tidemarks to understand coastal erosion.
Các nhà khoa học nghiên cứu dấu vết triều để hiểu về xói mòn bờ biển.
the old boat was covered in tidemarks from years of being docked.
Chiếc thuyền cũ phủ đầy dấu vết triều sau nhiều năm neo đậu.
after the storm, the tidemarks were much higher than usual.
Sau cơn bão, dấu vết triều cao hơn nhiều so với bình thường.
the artist used tidemarks as inspiration for her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng dấu vết triều làm nguồn cảm hứng cho bức tranh của mình.
we followed the tidemarks to find the best fishing spots.
Chúng tôi theo dấu vết triều để tìm những điểm câu cá tốt nhất.
he took photos of the tidemarks to document the changes in the shoreline.
Anh ấy chụp ảnh dấu vết triều để ghi lại những thay đổi ở bờ biển.
during low tide, the tidemarks are clearly visible on the rocks.
Lúc thủy triều xuống, dấu vết triều rõ ràng trên đá.
local fishermen rely on tidemarks to predict the best times to catch fish.
Các ngư dân địa phương dựa vào dấu vết triều để dự đoán thời điểm tốt nhất để bắt cá.
the tidemarks tell a story of the ocean's influence on the land.
Dấu vết triều kể một câu chuyện về ảnh hưởng của đại dương lên đất liền.
tidemarks of time
dấu ấn thời gian
tidemarks on shore
dấu ấn trên bờ
tidemarks in history
dấu ấn trong lịch sử
tidemarks of change
dấu ấn của sự thay đổi
tidemarks of nature
dấu ấn của tự nhiên
tidemarks of progress
dấu ấn của sự tiến bộ
tidemarks of memory
dấu ấn của ký ức
tidemarks of life
dấu ấn của cuộc sống
tidemarks in art
dấu ấn trong nghệ thuật
the tidemarks on the beach indicate the highest tide of the year.
Dấu vết triều trên bãi biển cho thấy thủy triều cao nhất trong năm.
scientists study tidemarks to understand coastal erosion.
Các nhà khoa học nghiên cứu dấu vết triều để hiểu về xói mòn bờ biển.
the old boat was covered in tidemarks from years of being docked.
Chiếc thuyền cũ phủ đầy dấu vết triều sau nhiều năm neo đậu.
after the storm, the tidemarks were much higher than usual.
Sau cơn bão, dấu vết triều cao hơn nhiều so với bình thường.
the artist used tidemarks as inspiration for her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng dấu vết triều làm nguồn cảm hứng cho bức tranh của mình.
we followed the tidemarks to find the best fishing spots.
Chúng tôi theo dấu vết triều để tìm những điểm câu cá tốt nhất.
he took photos of the tidemarks to document the changes in the shoreline.
Anh ấy chụp ảnh dấu vết triều để ghi lại những thay đổi ở bờ biển.
during low tide, the tidemarks are clearly visible on the rocks.
Lúc thủy triều xuống, dấu vết triều rõ ràng trên đá.
local fishermen rely on tidemarks to predict the best times to catch fish.
Các ngư dân địa phương dựa vào dấu vết triều để dự đoán thời điểm tốt nhất để bắt cá.
the tidemarks tell a story of the ocean's influence on the land.
Dấu vết triều kể một câu chuyện về ảnh hưởng của đại dương lên đất liền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay