tidesman

[Mỹ]/ˈtaɪdzmən/
[Anh]/ˈtaɪdzmən/

Dịch

Word Forms
số nhiềutidesmen

Cụm từ & Cách kết hợp

tidesman's duty

the tidesman

tidesmen gathered

old tidesman

tidesman came

tidesmen's register

tidesman checked

by the tidesman

tidesman reported

tidesmen at work

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay