tidytipss

[Mỹ]/ˈtaɪdiˌtɪps/
[Anh]/ˈtaɪdiˌtɪps/

Dịch

n. Một loài cây hoa sáng màu trong họ aster, có nguồn gốc từ California, Hoa Kỳ (Layia platyglossa).

Cụm từ & Cách kết hợp

tidytips

tidytips

tidytips guide

hướng dẫn tidytips

tidytips ideas

ý tưởng tidytips

tidytips hacks

mẹo tidytips

tidytips tips

mẹo tidytips

tidytips checklist

danh sách kiểm tra tidytips

tidytips solutions

giải pháp tidytips

tidytips tricks

thủ thuật tidytips

tidytips methods

phương pháp tidytips

tidytips strategies

chiến lược tidytips

Câu ví dụ

tidytipss can help you organize your workspace.

tidytipss có thể giúp bạn sắp xếp không gian làm việc của mình.

using tidytipss makes cleaning easier and faster.

Việc sử dụng tidytipss giúp việc dọn dẹp trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.

with tidytipss, you can declutter your home efficiently.

Với tidytipss, bạn có thể dọn dẹp nhà cửa một cách hiệu quả.

tidytipss offers practical advice for better organization.

tidytipss cung cấp những lời khuyên thiết thực để tổ chức tốt hơn.

many people find tidytipss helpful for managing time.

Nhiều người thấy tidytipss hữu ích cho việc quản lý thời gian.

implementing tidytipss can lead to a more productive day.

Việc áp dụng tidytipss có thể giúp bạn có một ngày làm việc năng suất hơn.

tidytipss encourages minimalism in your living space.

tidytipss khuyến khích sự tối giản trong không gian sống của bạn.

follow tidytipss for a more organized lifestyle.

Hãy làm theo tidytipss để có một lối sống gọn gàng hơn.

tidytipss can transform your cluttered garage into a tidy space.

tidytipss có thể biến đổi gara lộn xộn của bạn thành một không gian gọn gàng.

adopting tidytipss helps reduce stress in daily life.

Việc áp dụng tidytipss giúp giảm căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay