tieless

[Mỹ]/ˈtaɪləs/
[Anh]/ˈtaɪləs/

Dịch

adj. không được hỗ trợ

Cụm từ & Cách kết hợp

tieless shoes

giày không dây

tieless design

thiết kế không dây

tieless style

phong cách không dây

tieless fashion

thời trang không dây

tieless sneakers

giày thể thao không dây

tieless slip-ons

giày trượt không dây

tieless options

các lựa chọn không dây

tieless footwear

giày dép không dây

tieless comfort

sự thoải mái không dây

tieless closures

đóng không dây

Câu ví dụ

she felt tieless after the long meeting.

Cô ấy cảm thấy vô nghĩa sau cuộc họp dài.

his tieless attitude made the situation worse.

Thái độ vô nghĩa của anh ấy đã làm tình hình tồi tệ hơn.

the tieless discussion failed to engage the audience.

Cuộc thảo luận vô nghĩa đã không thu hút được khán giả.

they left the tieless party early.

Họ rời khỏi bữa tiệc vô nghĩa sớm.

the movie was so tieless that i fell asleep.

Bộ phim quá vô nghĩa đến mức tôi đã ngủ quên.

her tieless response surprised everyone.

Phản ứng vô nghĩa của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.

he found the lecture tieless and uninspiring.

Anh ấy thấy bài giảng vô nghĩa và thiếu cảm hứng.

the book was too tieless to finish.

Cuốn sách quá vô nghĩa đến mức không thể đọc xong.

they had a tieless conversation about the weather.

Họ có một cuộc trò chuyện vô nghĩa về thời tiết.

after a tieless day at work, he wanted to relax.

Sau một ngày làm việc vô nghĩa, anh ấy muốn thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay