tighteners installed
Đinh tán đã lắp đặt
checking tighteners
Đang kiểm tra đinh tán
new tighteners
Đinh tán mới
tighteners needed
Cần đinh tán
tightening tighteners
Đang siết đinh tán
loose tighteners
Đinh tán lỏng
replacing tighteners
Thay đinh tán
tighteners set
Đinh tán đã lắp
tighteners test
Thử nghiệm đinh tán
quality tighteners
Đinh tán chất lượng
the mechanic used a set of socket tighteners to secure the engine components.
Người thợ máy đã sử dụng một bộ dụng cụ siết bulong để cố định các bộ phận động cơ.
we need new wheel tighteners to prevent the lug nuts from loosening.
Chúng ta cần những dụng cụ siết bulong mới để ngăn chặn các bulong bánh xe lỏng lẻo.
the plumber brought several pipe tighteners to fix the leaky joints.
Người thợ水管 đã mang theo một số dụng cụ siết ống để sửa chữa các mối nối rò rỉ.
using power tighteners significantly speeds up the assembly process.
Sử dụng các dụng cụ siết lực mạnh có thể làm tăng đáng kể tốc độ quá trình lắp ráp.
the furniture manufacturer relies on precision tighteners for quality control.
Nhà sản xuất đồ nội thất dựa vào các dụng cụ siết chính xác để kiểm soát chất lượng.
regularly checking and tightening the bolts with a torque tightener is crucial.
Định kỳ kiểm tra và siết chặt các bulong bằng dụng cụ siết mô-men xoắn là rất quan trọng.
the construction crew employed impact tighteners for fastening the metal beams.
Đội ngũ xây dựng đã sử dụng các dụng cụ siết lực va để siết chặt các dầm kim loại.
we purchased a digital torque tightener to ensure accurate tightening.
Chúng tôi đã mua một dụng cụ siết mô-men xoắn kỹ thuật số để đảm bảo siết chặt chính xác.
the automotive industry utilizes specialized tighteners for various components.
Ngành công nghiệp ô tô sử dụng các dụng cụ siết chuyên dụng cho các bộ phận khác nhau.
properly calibrated tighteners are essential for maintaining structural integrity.
Các dụng cụ siết được hiệu chỉnh đúng cách là cần thiết để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc.
the technician inspected the hand tighteners before starting the repair work.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra các dụng cụ siết tay trước khi bắt đầu công việc sửa chữa.
tighteners installed
Đinh tán đã lắp đặt
checking tighteners
Đang kiểm tra đinh tán
new tighteners
Đinh tán mới
tighteners needed
Cần đinh tán
tightening tighteners
Đang siết đinh tán
loose tighteners
Đinh tán lỏng
replacing tighteners
Thay đinh tán
tighteners set
Đinh tán đã lắp
tighteners test
Thử nghiệm đinh tán
quality tighteners
Đinh tán chất lượng
the mechanic used a set of socket tighteners to secure the engine components.
Người thợ máy đã sử dụng một bộ dụng cụ siết bulong để cố định các bộ phận động cơ.
we need new wheel tighteners to prevent the lug nuts from loosening.
Chúng ta cần những dụng cụ siết bulong mới để ngăn chặn các bulong bánh xe lỏng lẻo.
the plumber brought several pipe tighteners to fix the leaky joints.
Người thợ水管 đã mang theo một số dụng cụ siết ống để sửa chữa các mối nối rò rỉ.
using power tighteners significantly speeds up the assembly process.
Sử dụng các dụng cụ siết lực mạnh có thể làm tăng đáng kể tốc độ quá trình lắp ráp.
the furniture manufacturer relies on precision tighteners for quality control.
Nhà sản xuất đồ nội thất dựa vào các dụng cụ siết chính xác để kiểm soát chất lượng.
regularly checking and tightening the bolts with a torque tightener is crucial.
Định kỳ kiểm tra và siết chặt các bulong bằng dụng cụ siết mô-men xoắn là rất quan trọng.
the construction crew employed impact tighteners for fastening the metal beams.
Đội ngũ xây dựng đã sử dụng các dụng cụ siết lực va để siết chặt các dầm kim loại.
we purchased a digital torque tightener to ensure accurate tightening.
Chúng tôi đã mua một dụng cụ siết mô-men xoắn kỹ thuật số để đảm bảo siết chặt chính xác.
the automotive industry utilizes specialized tighteners for various components.
Ngành công nghiệp ô tô sử dụng các dụng cụ siết chuyên dụng cho các bộ phận khác nhau.
properly calibrated tighteners are essential for maintaining structural integrity.
Các dụng cụ siết được hiệu chỉnh đúng cách là cần thiết để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc.
the technician inspected the hand tighteners before starting the repair work.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra các dụng cụ siết tay trước khi bắt đầu công việc sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay