tighteners

[Mỹ]/[ˈtaɪtnəz]/
[Anh]/[ˈtaɪtnərz]/

Dịch

n. Một người hoặc vật siết chặt thứ gì đó; Các công cụ hoặc thiết bị dùng để siết chặt thứ gì đó; Những người chịu trách nhiệm đảm bảo các thứ được siết chặt và an toàn.
v. Làm cho thứ gì đó chặt hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

tighteners installed

Đinh tán đã lắp đặt

checking tighteners

Đang kiểm tra đinh tán

new tighteners

Đinh tán mới

tighteners needed

Cần đinh tán

tightening tighteners

Đang siết đinh tán

loose tighteners

Đinh tán lỏng

replacing tighteners

Thay đinh tán

tighteners set

Đinh tán đã lắp

tighteners test

Thử nghiệm đinh tán

quality tighteners

Đinh tán chất lượng

Câu ví dụ

the mechanic used a set of socket tighteners to secure the engine components.

Người thợ máy đã sử dụng một bộ dụng cụ siết bulong để cố định các bộ phận động cơ.

we need new wheel tighteners to prevent the lug nuts from loosening.

Chúng ta cần những dụng cụ siết bulong mới để ngăn chặn các bulong bánh xe lỏng lẻo.

the plumber brought several pipe tighteners to fix the leaky joints.

Người thợ水管 đã mang theo một số dụng cụ siết ống để sửa chữa các mối nối rò rỉ.

using power tighteners significantly speeds up the assembly process.

Sử dụng các dụng cụ siết lực mạnh có thể làm tăng đáng kể tốc độ quá trình lắp ráp.

the furniture manufacturer relies on precision tighteners for quality control.

Nhà sản xuất đồ nội thất dựa vào các dụng cụ siết chính xác để kiểm soát chất lượng.

regularly checking and tightening the bolts with a torque tightener is crucial.

Định kỳ kiểm tra và siết chặt các bulong bằng dụng cụ siết mô-men xoắn là rất quan trọng.

the construction crew employed impact tighteners for fastening the metal beams.

Đội ngũ xây dựng đã sử dụng các dụng cụ siết lực va để siết chặt các dầm kim loại.

we purchased a digital torque tightener to ensure accurate tightening.

Chúng tôi đã mua một dụng cụ siết mô-men xoắn kỹ thuật số để đảm bảo siết chặt chính xác.

the automotive industry utilizes specialized tighteners for various components.

Ngành công nghiệp ô tô sử dụng các dụng cụ siết chuyên dụng cho các bộ phận khác nhau.

properly calibrated tighteners are essential for maintaining structural integrity.

Các dụng cụ siết được hiệu chỉnh đúng cách là cần thiết để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc.

the technician inspected the hand tighteners before starting the repair work.

Kỹ thuật viên đã kiểm tra các dụng cụ siết tay trước khi bắt đầu công việc sửa chữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay