tightwads unite
Những người tiết kiệm hãy đoàn kết
tightwads save
Những người tiết kiệm hãy tiết kiệm
tightwads rule
Những người tiết kiệm thống trị
tightwads club
Câu lạc bộ những người tiết kiệm
tightwads beware
Những người tiết kiệm hãy cẩn thận
tightwads gather
Những người tiết kiệm hãy tập hợp
tightwads complain
Những người tiết kiệm hãy phàn nàn
tightwads rejoice
Những người tiết kiệm hãy vui mừng
tightwads thrive
Những người tiết kiệm hãy phát triển
tightwads often miss out on great experiences because they refuse to spend money.
Những người keo kiệt thường bỏ lỡ những trải nghiệm tuyệt vời vì họ không chịu chi tiền.
even tightwads need to treat themselves occasionally.
Ngay cả những người keo kiệt cũng cần tự thưởng cho mình đôi khi.
it's hard to plan a group trip with tightwads in the mix.
Thật khó để lên kế hoạch cho một chuyến đi nhóm khi có những người keo kiệt.
tightwads usually look for the cheapest options available.
Những người keo kiệt thường tìm kiếm những lựa chọn rẻ nhất có sẵn.
many tightwads believe that saving money is more important than enjoying life.
Nhiều người keo kiệt tin rằng tiết kiệm tiền quan trọng hơn tận hưởng cuộc sống.
some tightwads even refuse to tip at restaurants.
Một số người keo kiệt thậm chí còn từ chối tip ở nhà hàng.
tightwads often have a hard time making friends.
Những người keo kiệt thường gặp khó khăn trong việc kết bạn.
being a tightwad can lead to a lonely life.
Việc trở thành người keo kiệt có thể dẫn đến một cuộc sống cô đơn.
tightwads might miss out on valuable opportunities due to their frugality.
Những người keo kiệt có thể bỏ lỡ những cơ hội có giá trị do sự tiết kiệm của họ.
sometimes, tightwads need to learn to loosen their purse strings.
Đôi khi, những người keo kiệt cần học cách nới lỏng dây túi tiền của họ.
tightwads unite
Những người tiết kiệm hãy đoàn kết
tightwads save
Những người tiết kiệm hãy tiết kiệm
tightwads rule
Những người tiết kiệm thống trị
tightwads club
Câu lạc bộ những người tiết kiệm
tightwads beware
Những người tiết kiệm hãy cẩn thận
tightwads gather
Những người tiết kiệm hãy tập hợp
tightwads complain
Những người tiết kiệm hãy phàn nàn
tightwads rejoice
Những người tiết kiệm hãy vui mừng
tightwads thrive
Những người tiết kiệm hãy phát triển
tightwads often miss out on great experiences because they refuse to spend money.
Những người keo kiệt thường bỏ lỡ những trải nghiệm tuyệt vời vì họ không chịu chi tiền.
even tightwads need to treat themselves occasionally.
Ngay cả những người keo kiệt cũng cần tự thưởng cho mình đôi khi.
it's hard to plan a group trip with tightwads in the mix.
Thật khó để lên kế hoạch cho một chuyến đi nhóm khi có những người keo kiệt.
tightwads usually look for the cheapest options available.
Những người keo kiệt thường tìm kiếm những lựa chọn rẻ nhất có sẵn.
many tightwads believe that saving money is more important than enjoying life.
Nhiều người keo kiệt tin rằng tiết kiệm tiền quan trọng hơn tận hưởng cuộc sống.
some tightwads even refuse to tip at restaurants.
Một số người keo kiệt thậm chí còn từ chối tip ở nhà hàng.
tightwads often have a hard time making friends.
Những người keo kiệt thường gặp khó khăn trong việc kết bạn.
being a tightwad can lead to a lonely life.
Việc trở thành người keo kiệt có thể dẫn đến một cuộc sống cô đơn.
tightwads might miss out on valuable opportunities due to their frugality.
Những người keo kiệt có thể bỏ lỡ những cơ hội có giá trị do sự tiết kiệm của họ.
sometimes, tightwads need to learn to loosen their purse strings.
Đôi khi, những người keo kiệt cần học cách nới lỏng dây túi tiền của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay