tigress

[Mỹ]/ˈtaɪɡrəs/
[Anh]/ˈtaɪɡrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hổ cái; người phụ nữ dữ dằn
Word Forms
số nhiềutigresses

Cụm từ & Cách kết hợp

fierce tigress

hổ cái dữ tợn

playful tigress

hổ cái tinh nghịch

majestic tigress

hổ cái tráng lệ

protective tigress

hổ cái bảo vệ

wild tigress

hổ cái hoang dã

elegant tigress

hổ cái thanh lịch

strong tigress

hổ cái mạnh mẽ

beautiful tigress

hổ cái xinh đẹp

cunning tigress

hổ cái xảo quyệt

fearless tigress

hổ cái dũng cảm

Câu ví dụ

the tigress prowled through the tall grass.

con hổ cái rình rập trong đám cỏ cao.

we watched the tigress play with her cubs.

chúng tôi quan sát con hổ cái chơi đùa với những con non của nó.

the tigress is known for her strength and agility.

con hổ cái nổi tiếng về sức mạnh và sự nhanh nhẹn của nó.

the conservation team studied the tigress's behavior.

nhóm bảo tồn đã nghiên cứu hành vi của con hổ cái.

she is a fierce tigress in the wild.

ở tự nhiên, nó là một con hổ cái hung dữ.

the tigress hunts at night to avoid heat.

con hổ cái săn mồi vào ban đêm để tránh nóng.

we were lucky to spot the elusive tigress.

chúng tôi may mắn khi nhìn thấy con hổ cái khó bắt.

the tigress marks her territory with scent.

con hổ cái đánh dấu lãnh thổ của mình bằng mùi hương.

the tigress raised her cubs in a safe den.

con hổ cái nuôi những con non của nó trong một hang an toàn.

in the jungle, the tigress reigns supreme.

trong rừng, con hổ cái là nữ hoàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay