fierce tigresses
những hổ cái dữ tợn
playful tigresses
những hổ cái tinh nghịch
majestic tigresses
những hổ cái tráng lệ
wild tigresses
những hổ cái hoang dã
endangered tigresses
những hổ cái đang bị đe dọa
strong tigresses
những hổ cái mạnh mẽ
beautiful tigresses
những hổ cái xinh đẹp
caring tigresses
những hổ cái chu đáo
agile tigresses
những hổ cái nhanh nhẹn
protective tigresses
những hổ cái bảo vệ
tigresses are known for their strength and agility.
Những con hổ cái nổi tiếng về sức mạnh và sự nhanh nhẹn.
the tigresses hunt alone or with their cubs.
Những con hổ cái săn mồi một mình hoặc cùng với những con non.
in the wild, tigresses mark their territory.
Trong tự nhiên, những con hổ cái đánh dấu lãnh thổ của chúng.
tigresses are protective mothers.
Những con hổ cái là những người mẹ bảo vệ.
many tigresses can be found in national parks.
Nhiều con hổ cái có thể được tìm thấy trong các vườn quốc gia.
tigresses often give birth to two to four cubs.
Những con hổ cái thường sinh từ hai đến bốn con non.
conservation efforts are vital for the survival of tigresses.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của những con hổ cái.
tigresses communicate with each other through vocalizations.
Những con hổ cái giao tiếp với nhau thông qua các âm thanh.
female tigresses are the primary caregivers for their young.
Những con hổ cái là người chăm sóc chính cho con non của chúng.
tigresses play a crucial role in their ecosystem.
Những con hổ cái đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
fierce tigresses
những hổ cái dữ tợn
playful tigresses
những hổ cái tinh nghịch
majestic tigresses
những hổ cái tráng lệ
wild tigresses
những hổ cái hoang dã
endangered tigresses
những hổ cái đang bị đe dọa
strong tigresses
những hổ cái mạnh mẽ
beautiful tigresses
những hổ cái xinh đẹp
caring tigresses
những hổ cái chu đáo
agile tigresses
những hổ cái nhanh nhẹn
protective tigresses
những hổ cái bảo vệ
tigresses are known for their strength and agility.
Những con hổ cái nổi tiếng về sức mạnh và sự nhanh nhẹn.
the tigresses hunt alone or with their cubs.
Những con hổ cái săn mồi một mình hoặc cùng với những con non.
in the wild, tigresses mark their territory.
Trong tự nhiên, những con hổ cái đánh dấu lãnh thổ của chúng.
tigresses are protective mothers.
Những con hổ cái là những người mẹ bảo vệ.
many tigresses can be found in national parks.
Nhiều con hổ cái có thể được tìm thấy trong các vườn quốc gia.
tigresses often give birth to two to four cubs.
Những con hổ cái thường sinh từ hai đến bốn con non.
conservation efforts are vital for the survival of tigresses.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của những con hổ cái.
tigresses communicate with each other through vocalizations.
Những con hổ cái giao tiếp với nhau thông qua các âm thanh.
female tigresses are the primary caregivers for their young.
Những con hổ cái là người chăm sóc chính cho con non của chúng.
tigresses play a crucial role in their ecosystem.
Những con hổ cái đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now