tilapia

[Mỹ]/tɪˈlæpiə/
[Anh]/tɪˈlæpiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá nước ngọt
Các dạng của từ
số nhiềutilapias

Cụm từ & Cách kết hợp

tilapia recipe

công thức cá rô phi

tilapia fillet

phi lê cá rô phi

tilapia farming

nuôi cá rô phi

tilapia tacos

bánh tacos cá rô phi

tilapia stew

hầm cá rô phi

tilapia salad

salad cá rô phi

tilapia sandwich

bánh mì cá rô phi

tilapia grill

nướng cá rô phi

tilapia curry

cà ri cá rô phi

tilapia catch

bắt cá rô phi

Câu ví dụ

tilapia is a popular fish in many cuisines.

cá rô phi là một loại cá phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.

grilled tilapia can be a healthy dinner option.

cá rô phi nướng có thể là một lựa chọn bữa tối lành mạnh.

many people enjoy tilapia because of its mild flavor.

rất nhiều người thích ăn cá rô phi vì hương vị nhẹ nhàng của nó.

tilapia can be cooked in various ways, including baking and frying.

cá rô phi có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau, bao gồm nướng và chiên.

farming tilapia has become a sustainable practice.

nuôi cá rô phi đã trở thành một phương pháp bền vững.

tilapia is often served with rice and vegetables.

cá rô phi thường được ăn kèm với cơm và rau.

in some cultures, tilapia is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, cá rô phi được coi là một món ăn hảo hạng.

tilapia is rich in protein and low in fat.

cá rô phi giàu protein và ít chất béo.

many restaurants feature tilapia dishes on their menus.

nhiều nhà hàng có các món cá rô phi trong thực đơn của họ.

tilapia can be a great source of omega-3 fatty acids.

cá rô phi có thể là một nguồn cung cấp tốt axit béo omega-3.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay