vocal timbre
âm sắc giọng hát
unique timbre
âm sắc độc đáo
The singer's timbre is unique and instantly recognizable.
Âm sắc của ca sĩ rất độc đáo và dễ nhận biết ngay lập tức.
The violinist's timbre was warm and rich, captivating the audience.
Âm sắc của vĩ cầm ấm áp và phong phú, lôi cuốn khán giả.
The timbre of the piano filled the room with its beautiful resonance.
Âm sắc của cây đàn piano lấp đầy căn phòng với sự cộng hưởng tuyệt đẹp của nó.
Her voice has a haunting timbre that lingers in your mind long after she stops singing.
Giọng hát của cô ấy có một âm sắc ám ảnh, tồn tại trong tâm trí bạn rất lâu sau khi cô ấy ngừng hát.
The timbre of the orchestra was powerful and majestic, moving the audience to tears.
Âm sắc của dàn nhạc mạnh mẽ và tráng lệ, khiến khán giả xúc động đến rơi lệ.
The timbre of the flute was delicate and ethereal, like a gentle breeze.
Âm sắc của cây sáo trúc tinh tế và thanh thoát, như một làn gió nhẹ.
His deep timbre added gravitas to his speech, commanding attention from the audience.
Âm sắc trầm của anh ấy đã thêm sự trang trọng cho bài phát biểu của anh ấy, thu hút sự chú ý của khán giả.
The timbre of the cello resonated through the concert hall, creating a sense of intimacy.
Âm sắc của cây đại loan vang vọng khắp phòng hòa nhạc, tạo ra một cảm giác thân mật.
The timbre of the trumpet cut through the air with its bright and bold sound.
Âm sắc của chiếc kèn trumpet xuyên qua không khí với âm thanh tươi sáng và mạnh mẽ của nó.
The timbre of the guitar was mellow and soothing, perfect for a quiet evening.
Âm sắc của cây đàn guitar nhẹ nhàng và êm dịu, hoàn hảo cho một buổi tối yên tĩnh.
vocal timbre
âm sắc giọng hát
unique timbre
âm sắc độc đáo
The singer's timbre is unique and instantly recognizable.
Âm sắc của ca sĩ rất độc đáo và dễ nhận biết ngay lập tức.
The violinist's timbre was warm and rich, captivating the audience.
Âm sắc của vĩ cầm ấm áp và phong phú, lôi cuốn khán giả.
The timbre of the piano filled the room with its beautiful resonance.
Âm sắc của cây đàn piano lấp đầy căn phòng với sự cộng hưởng tuyệt đẹp của nó.
Her voice has a haunting timbre that lingers in your mind long after she stops singing.
Giọng hát của cô ấy có một âm sắc ám ảnh, tồn tại trong tâm trí bạn rất lâu sau khi cô ấy ngừng hát.
The timbre of the orchestra was powerful and majestic, moving the audience to tears.
Âm sắc của dàn nhạc mạnh mẽ và tráng lệ, khiến khán giả xúc động đến rơi lệ.
The timbre of the flute was delicate and ethereal, like a gentle breeze.
Âm sắc của cây sáo trúc tinh tế và thanh thoát, như một làn gió nhẹ.
His deep timbre added gravitas to his speech, commanding attention from the audience.
Âm sắc trầm của anh ấy đã thêm sự trang trọng cho bài phát biểu của anh ấy, thu hút sự chú ý của khán giả.
The timbre of the cello resonated through the concert hall, creating a sense of intimacy.
Âm sắc của cây đại loan vang vọng khắp phòng hòa nhạc, tạo ra một cảm giác thân mật.
The timbre of the trumpet cut through the air with its bright and bold sound.
Âm sắc của chiếc kèn trumpet xuyên qua không khí với âm thanh tươi sáng và mạnh mẽ của nó.
The timbre of the guitar was mellow and soothing, perfect for a quiet evening.
Âm sắc của cây đàn guitar nhẹ nhàng và êm dịu, hoàn hảo cho một buổi tối yên tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay