time-outs

[Mỹ]/ˈtaɪm.aʊt/
[Anh]/ˈtaɪm.aʊt/

Dịch

n. sự tạm dừng hoặc nghỉ giữa một hoạt động.

Cụm từ & Cách kết hợp

take a time-out

nghỉ giải lao

time-out period

thời gian nghỉ giải lao

time-out call

gọi nghỉ giải lao

time-out zone

khu vực nghỉ giải lao

time-out given

đã cho nghỉ giải lao

time-out rule

quy tắc nghỉ giải lao

time-out situation

tình huống nghỉ giải lao

time-out extended

gia hạn thời gian nghỉ giải lao

time-out needed

cần nghỉ giải lao

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay